| dcabdfdd |
Giỏ gỗ đựng thảm to |
542.0 |
Chiếc |
8 |
1,050,000 |
— |
— |
| e239a194 |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
32 |
155,000 |
— |
— |
| 13b295c4 |
Ghép hình con bọ |
111.0 |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| 410e74fa |
Khay gỗ cỡ vừa 25x32cm |
TH288, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
32 |
140,000 |
— |
— |
| 7703c46f |
Giỏ mua hàng |
3373, Việt Nhật, Việ |
Chiếc |
20 |
91,000 |
— |
— |
| 848bc209 |
Khay gỗ nhiều ngăn |
GTHCS269, Mầm nhỏ, V |
Chiếc |
16 |
190,000 |
— |
— |
| c5c0e27f |
Đồng hồ lắp ráp |
MN452072, Phú Bách V |
Bộ |
12 |
120,000 |
— |
— |
| d7be4792 |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
155,000 |
— |
— |
| de0d592b |
Khay với Trò chơi xếp hình con rắn |
437.0 |
Bộ |
20 |
1,520,000 |
— |
— |
| 0e7d4e86 |
Bàn tính học đếm |
MN562063, Phú Bách V |
Bộ |
12 |
175,000 |
— |
— |
| 21d42e73 |
Ghép hình con ong |
112.0 |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| 31e4616e |
Khay gỗ cỡ vừa 25x32cm |
TH288, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
16 |
140,000 |
— |
— |
| 409c0749 |
Hộp thanh hạt cườm từ 1 đến 10 (Ph |
TH198, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
2,256,000 |
— |
— |
| 53d48a30 |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
10 |
155,000 |
— |
— |
| 5ef94499 |
Hộp nhựa trong đựng đồ cỡ nhỡ |
2870, Việt Nhật, Việ |
Hộp |
20 |
94,000 |
— |
— |
| f77932ce |
Khay gỗ cỡ nhỏ 20x25cm |
TH287, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
32 |
115,000 |
— |
— |
| 298be5e4 |
Hộp trò chơi con tem |
TH204, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
330,000 |
— |
— |
| 2b185cfb |
Cân chia vạch |
KA MN18202, Phú Bách |
Bộ |
16 |
200,000 |
— |
— |
| 34bfd975 |
Ghép hình con chuồn chuồn |
113.0 |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| 656fdc25 |
Khay gỗ cỡ vừa 25x32cm |
TH288, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
12 |
140,000 |
— |
— |
| 79121b69 |
Khay gỗ cỡ nhỏ 20x25cm |
TH287, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
16 |
115,000 |
— |
— |
| c240eb07 |
Khay Phip trắng |
Khay phip, Việt Nhật |
Chiếc |
80 |
66,000 |
— |
— |
| 008ce2a1 |
Kính vạn hoa |
KA MN2021285, RSA, V |
Chiếc |
60 |
85,000 |
— |
— |
| 057900f0 |
Xắc xô nhỏ |
KA ĐD 0014, Minh Phú |
Chiếc |
80 |
33,000 |
— |
— |
| 0c78c5e8 |
Ghép hình bản đồ Việt Nam, có khay |
TH226, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
1,386,000 |
— |
— |
| 0fabf7a5 |
Rổ nhựa giả mây (20 x 15cm) |
393.0 |
Chiếc |
40 |
85,000 |
— |
— |
| 115492b8 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
KA MN18234, Khánh An |
Bộ |
2 |
4,842,500 |
— |
— |
| 11e89dd0 |
Slogan phòng Hiệu phó 1 |
764.0 |
Chiếc |
1 |
1,400,000 |
— |
— |
| 1ce08be1 |
Bộ chữ cái cát, in thường - Tiếng A |
TH124, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
950,000 |
— |
— |
| 1e39c127 |
Ghép hình bản đồ Việt Nam, có khay |
TH226, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
1,386,000 |
— |
— |
| 2c20bc75 |
Khung luồn dây |
TH02, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
265,000 |
— |
— |
| 2dc06062 |
Giá đặt cây gậy số |
TH161, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
576,000 |
— |
— |
| 35caab20 |
Bảng công khai tài chính |
758.0 |
Chiếc |
1 |
1,800,000 |
— |
— |
| 38611ae1 |
Bộ giá trồng cây |
G15126B, Hưng Phát, |
Bộ |
20 |
1,950,000 |
— |
— |
| 46d2921e |
Ghép nút lớn |
KA MN18137, Nhật Min |
Bộ |
20 |
79,200 |
— |
— |
| 47762bca |
Khung luồn dây |
TH02, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
30 |
265,000 |
— |
— |
| 57b0128e |
Xe ô tô thả hình |
KA MN18122, Phú Bách |
Bộ |
12 |
200,000 |
— |
— |
| 5d4a6493 |
Rổ nhựa giả mây (20 x 15cm) |
190.0 |
Chiếc |
32 |
85,000 |
— |
— |
| 620ab2bf |
Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ |
488.0 |
Bộ |
4 |
262,000 |
— |
— |
| 6360adb9 |
Bộ giá trồng cây |
G15126B, Hưng Phát, |
Bộ |
10 |
1,950,000 |
— |
— |
| 68bcaa1e |
Hộp Imbucare - hình trụ lớn |
TH17, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
255,000 |
— |
— |
| 731b235a |
Giá phơi khô sản phẩm nghệ thuật |
TH281, Mầm nhỏ, Việt |
Chiếc |
8 |
572,000 |
— |
— |
| 75058b65 |
Đồ chơi nấu ăn cho bé |
568.0 |
Bộ |
20 |
440,000 |
— |
— |
| 7ca93e16 |
Khung luồn dây |
TH02, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
265,000 |
— |
— |
| 7e447b99 |
Biển báo cấm hút thuốc, cấm vứt rác |
798.0 |
Chiếc |
6 |
88,000 |
— |
— |
| 814d9902 |
Bộ rối tay |
KA MN18280, Phú Bách |
Bộ |
4 |
3,762,000 |
— |
— |
| 849083da |
Bộ xếp hình các phương tiện giao th |
MN452077, Phú Bách V |
Bộ |
20 |
278,700 |
— |
— |
| 85734f57 |
Búp bê bé gái |
NM267, Nhật Minh, Vi |
Con |
16 |
175,000 |
— |
— |
| 8601f4bd |
Cầu ván dốc |
ĐD 15033, Hà - Lân, |
Cái |
2 |
2,200,000 |
— |
— |
| 86beffb1 |
Đồ chơi bác sĩ xe đẩy cao cấp |
397.0 |
Bộ |
4 |
825,000 |
— |
— |