| 1a7b37a5 |
Vòng đời phát triển của con gà |
B460, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
200,000 |
— |
— |
| 1f03c13f |
Khay gỗ cỡ vừa 25x32cm |
TH288, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
16 |
140,000 |
— |
— |
| 26e7cdc4 |
Bộ trang phục công nhân |
639.0 |
Bộ |
20 |
250,000 |
— |
— |
| 30303d37 |
Bộ trang phục công nhân |
366.0 |
Bộ |
20 |
215,000 |
— |
— |
| 42b50dea |
Bộ lắp ráp trí tuệ |
52.0 |
Bộ |
10 |
550,000 |
— |
— |
| 91ad2224 |
Thảm 60x80cm |
694.0 |
Chiếc |
40 |
155,000 |
— |
— |
| 9d13e741 |
Hộp chữ cái in- chữ đỏ và chữ xanh, |
TH150, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
1,450,000 |
— |
— |
| f6583ecb |
Khung hạt cườm lớn |
TH207, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
12 |
373,000 |
— |
— |
| fde88833 |
Hệ thập phân bằng gỗ loại lớn có ch |
TH180, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
810,000 |
— |
— |
| 76281538.0 |
Thảm 40x60cm |
538.0 |
Chiếc |
40 |
80,000 |
— |
— |
| 0b4c8ccf |
Giỏ đựng đồ cỡ đại |
3338, Việt Nhật, Việ |
Chiếc |
16 |
80,400 |
— |
— |
| 0cc9cca3 |
Các thanh hạt cườm cho tủ hạt cườm |
TH208, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
12 |
10,300,000 |
— |
— |
| 6180eac2 |
Giỏ đựng đồ cỡ đại |
3338, Việt Nhật, Việ |
Chiếc |
16 |
80,400 |
— |
— |
| 622e8c24 |
Ghép hình con rùa |
KA MN18378-18, Mầm n |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| 6ce1cc61 |
Thảm 70x110cm |
695.0 |
Chiếc |
40 |
235,000 |
— |
— |
| 6f37de16 |
Bộ đồ chơi sáng tạo |
KA MN18237, Khánh An |
Bộ |
10 |
2,350,000 |
— |
— |
| be7a6e13 |
Thảm 60x80cm |
539.0 |
Chiếc |
40 |
155,000 |
— |
— |
| c34e83af |
Hộp chữ cái in- chữ đỏ và chữ xanh, |
TH151, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
1,450,000 |
— |
— |
| c3e4e24e |
Khay cho phạm vi 9 |
TH182, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
1,453,000 |
— |
— |
| e123a3bb |
Khay gỗ cỡ nhỏ 20x25cm |
TH287, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
16 |
115,000 |
— |
— |
| ea9f54a9 |
Hộp nhựa trong đựng đồ cỡ đại |
6526, Việt Nhật, Việ |
Hộp |
16 |
114,000 |
— |
— |
| 80646556.0 |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
32 |
155,000 |
— |
— |
| 0753f351 |
Thảm 70x110cm |
540.0 |
Chiếc |
40 |
235,000 |
— |
— |
| 5ad3b374 |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
155,000 |
— |
— |
| 7586c57c |
Hộp ghép cặp chữ thường và chữ hoa, |
TH148, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
1,620,000 |
— |
— |
| 77c06c7b |
Giỏ đựng thảm nhỏ |
TH285, Mầm nhỏ, Việt |
Chiếc |
10 |
680,000 |
— |
— |
| 7e29179a |
Hộp nhựa trong đựng đồ cỡ đại |
6526, Việt Nhật, Việ |
Hộp |
20 |
114,000 |
— |
— |
| aee9815b |
Hộp nhựa trong đựng đồ cỡ đại |
6526, Việt Nhật, Việ |
Hộp |
20 |
114,000 |
— |
— |
| b132c697 |
Khay gỗ cỡ vừa 25x32cm |
TH288, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
60 |
140,000 |
— |
— |
| d5f3dc51 |
Khay với Trò chơi xếp hình con rắn |
TH191, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
1,150,000 |
— |
— |
| d66b0adc |
Ghép hình cn chim |
KA MN18378-8, Mầm nh |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| e56e6f8b |
Hộp nhựa trong đựng đồ cỡ nhỡ |
2870, Việt Nhật, Việ |
Hộp |
16 |
94,000 |
— |
— |
| f0c2ff7f |
Hạt cườm màu từ 1 - 9 |
231.0 |
Bộ |
12 |
87,600 |
— |
— |
| 0d470c36 |
Hộp ghép cặp chữ thường và chữ hoa, |
TH149, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
1,905,000 |
— |
— |
| 2c1715a6 |
Rổ nhựa giả mây (30 x 20cm) |
172.0 |
Chiếc |
32 |
84,000 |
— |
— |
| 519d21aa |
Rổ nhựa giả mây (26 x 16cm) |
265.0 |
Chiếc |
40 |
78,000 |
— |
— |
| 581e516c |
Giỏ gỗ đựng thảm to |
697.0 |
Chiếc |
10 |
1,050,000 |
— |
— |
| 5c4ad671 |
Bàn ánh sáng |
TH534, Hà - Lân, Việ |
Bộ |
16 |
1,500,000 |
— |
— |
| 8d19b2bc |
Bảng Phép tính cộng với các thanh s |
TH194, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
520,000 |
— |
— |
| 9c1775e5 |
Giỏ đựng thảm nhỏ |
TH285, Mầm nhỏ, Việt |
Chiếc |
8 |
680,000 |
— |
— |
| b1ad8d00 |
Khay gỗ cỡ nhỏ 20x25cm |
TH287, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
60 |
115,000 |
— |
— |
| c3d687a1 |
Ghép hình con bướm |
KA MN18378-6, Mầm nh |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| ce07c8c5 |
Khay gỗ cỡ vừa 25x32cm |
TH288, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
40 |
140,000 |
— |
— |
| d5ea78ef |
Rổ nhựa giả mây (30 x 25cm) |
369.0 |
Chiếc |
40 |
84,000 |
— |
— |
| 1a43fa0d |
Hộp nhựa trong đựng đồ cỡ đại |
6526, Việt Nhật, Việ |
Hộp |
20 |
114,000 |
— |
— |
| 3324073e |
Ghép hình con gà |
KA MN18378-13, Mầm n |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| 3813ba83 |
Khay gỗ cỡ nhỏ 20x25cm |
TH287, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
40 |
115,000 |
— |
— |
| 7dca6c65 |
Đồ chơi rút gỗ thông minh |
KA MN202101, Phú Bác |
Bộ |
16 |
100,000 |
— |
— |
| 9f69d4a0 |
Đồ chơi xếp hình nam châm 130 chi t |
370.0 |
Bộ |
16 |
550,000 |
— |
— |
| ae14ff3a |
Bảng phép tính trừ với Thanh số |
TH197, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
810,000 |
— |
— |