| c7c195c8 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
396.0 |
Cái |
100 |
30,000 |
— |
— |
| c7cc99b4 |
Bộ trồng cây |
M36P70, Mầm nhỏ, Việ |
Bộ |
20 |
120,000 |
— |
— |
| c8d09787 |
Quả địa cầu các châu lục |
G006, Mầm nhỏ, Việt |
Quả |
20 |
480,000 |
— |
— |
| caa2f522 |
Slogan phòng Hiệu trưởng |
763.0 |
Chiếc |
1 |
1,400,000 |
— |
— |
| cc8d5f12 |
Giỏ mua hàng |
3373, Việt Nhật, Việ |
Chiếc |
16 |
91,000 |
— |
— |
| d520f3b1 |
Nội quy |
771.0 |
Chiếc |
1 |
950,000 |
— |
— |
| d5f646cb |
Màn hình Led sân khấu ngoài trời |
802.0 |
m2 |
16 |
22,500,000 |
— |
— |
| d685e1e5 |
Đồng hồ học đếm 2 mặt |
602.0 |
Bộ |
25 |
333,000 |
— |
— |
| de32fa20 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 |
487.0 |
Bộ |
4 |
210,000 |
— |
— |
| dec52292 |
Cây gậy số |
TH160, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
600,000 |
— |
— |
| e07becf0 |
Khẩu hiệu tuyên truyền trên cao |
744.0 |
Chiếc |
3 |
12,500,000 |
— |
— |
| e4d1c64d |
Cân thăng bằng |
MN452070, Phú Bách V |
Bộ |
16 |
200,000 |
— |
— |
| e6d9a47b |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
KA MN18168, Nhật Min |
Bộ |
12 |
136,000 |
— |
— |
| ea030bc5 |
Kính vạn hoa |
KA MN2021285, RSA, V |
Chiếc |
16 |
85,000 |
— |
— |
| ec9f248a |
Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết |
KA MN18099, Phú Bách |
Bộ |
16 |
322,900 |
— |
— |
| ef4116db |
Nội quy của nhà trường |
757.0 |
Chiếc |
1 |
1,900,000 |
— |
— |
| f5e566b0 |
Giỏ mua hàng |
3373, Việt Nhật, Việ |
Chiếc |
8 |
91,000 |
— |
— |
| f5f7d0ca |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5-6 |
306.0 |
Bộ |
8 |
216,000 |
— |
— |
| f8627f31 |
Biển: Không ngắt hoa, bẻ cành |
797.0 |
Chiếc |
10 |
99,000 |
— |
— |
| fd28d3b3 |
Bảng thực đơn của bé |
781.0 |
Chiếc |
1 |
1,800,000 |
— |
— |
| fd756079 |
Kính lúp cầm tay có đèn |
Kính lúp cầm tay có |
Chiếc |
60 |
250,000 |
— |
— |
| ffc63408 |
Bộ trồng cây |
M36P70, Mầm nhỏ, Việ |
Bộ |
10 |
120,000 |
— |
— |
| 38637409.0 |
Tai nghe |
740.0 |
Bộ |
35 |
299,000 |
— |
— |
| 07a819ce |
Ghép cặp ảnh, chữ tương ứng theo ch |
KA MN18036, Mầm nhỏ, |
Bộ |
16 |
216,000 |
— |
— |
| 3980f868 |
Bộ trang phục Công an |
KA MN18274, Nhật Min |
Bộ |
20 |
415,000 |
— |
— |
| 45da7b33 |
Rổ nhựa giả mây (20 x 15cm) |
736.0 |
Cái |
15 |
85,000 |
— |
— |
| 4eaec231 |
Bảng số từ 1-100 (Kèm bảng hướng dẫ |
TH177, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
696,000 |
— |
— |
| 60aaea2b |
Vòng đời phát triển của con bướm |
B440, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
200,000 |
— |
— |
| 7246737b |
Hộp nhựa trong đựng đồ cỡ đại |
6526, Việt Nhật, Việ |
Hộp |
40 |
114,000 |
— |
— |
| 770c1664 |
Bộ trang phục Bộ đội |
KA MN18273, Nhật Min |
Bộ |
100 |
350,000 |
— |
— |
| 8be42773 |
Bài học pha 6 màu |
TH343, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
605,000 |
— |
— |
| 9cc77d97 |
Bộ trang phục Bộ đội |
KA MN18273, Nhật Min |
Bộ |
120 |
300,000 |
— |
— |
| ac6a382e |
Ghép hình con ngựa |
KA MN18378-15, Mầm n |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| bf559031 |
Bài học rót nước qua phễu với cốc t |
TH342, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
405,000 |
— |
— |
| c493f8fa |
Bộ động vật biển |
KA MN18167, Nhật Min |
Bộ |
8 |
136,000 |
— |
— |
| 44935585.0 |
Móc treo các chuỗi hạt cườm màu từ |
227.0 |
Bộ |
12 |
560,000 |
— |
— |
| 27930b34 |
Bộ trang phục Công an |
KA MN18274, Nhật Min |
Bộ |
20 |
415,000 |
— |
— |
| 2fee0b99 |
Bài học Chải tóc, cặp tóc, đeo bờm |
KA MN2021042, Mầm nh |
Bộ |
20 |
330,000 |
— |
— |
| 322c7ea5 |
Vòng đời phát triển của bông hoa |
B450, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
200,000 |
— |
— |
| 3f6927af |
Giới thiệu hệ thập phân - Hạt cườm |
TH178, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
1,134,000 |
— |
— |
| 423bafe4 |
Bộ trang phục công nhân |
169.0 |
Bộ |
20 |
250,000 |
— |
— |
| 588968a8 |
Ghép hình con ếch |
KA MN18378-12, Mầm n |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| 73fd90c1 |
Khối lắp ghép sáng tạo 365 |
51.0 |
Bộ |
10 |
5,500,000 |
— |
— |
| 7fbe653b |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
155,000 |
— |
— |
| 8d728fde |
4 Hộp đựng các chữ cái in thường vi |
TH132, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
1,560,000 |
— |
— |
| d491e46b |
Giá Vẽ |
KA MN18139, Phú Bách |
Cái |
60 |
500,000 |
— |
— |
| e5316642 |
Thảm 40x60cm |
693.0 |
Chiếc |
40 |
80,000 |
— |
— |
| f61bf72f |
Bộ trang phục Công an |
KA MN18274, Nhật Min |
Bộ |
20 |
360,000 |
— |
— |
| f73a1cbb |
Khung hạt cườm nhỏ |
228.0 |
Bộ |
12 |
275,000 |
— |
— |
| 04aabfb6 |
Ghép hình con cá |
KA MN18378-7, Mầm nh |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |