| 0c458a0e |
Rổ nhựa giả mây (26 x 16cm) |
735.0 |
Cái |
15 |
78,000 |
— |
— |
| 12c89a3b |
Bài học rót nước qua phễu với cốc t |
TH342, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
405,000 |
— |
— |
| 1f13d0a3 |
Bảng Seguin |
TH176, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
890,000 |
— |
— |
| 5773b0af |
Bộ động vật biển |
KA MN18167, Nhật Min |
Bộ |
8 |
136,000 |
— |
— |
| 733948b4 |
Móc treo các chuỗi hạt cườm màu từ |
226.0 |
Bộ |
12 |
420,000 |
— |
— |
| a2bb7cfe |
Ghép hình hoa |
KA MN18378-1, Mầm nh |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| b3e5592d |
Rổ nhựa giả mây (30 x 25cm) |
504.0 |
Chiếc |
40 |
84,000 |
— |
— |
| bdb62674 |
Bộ trang phục Bộ đội |
KA MN18273, Nhật Min |
Bộ |
120 |
350,000 |
— |
— |
| c33aa653 |
Vòng đời phát triển của con ếch |
B430, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
200,000 |
— |
— |
| d39cead5 |
Ghép cặp ảnh, chữ tương ứng theo ch |
TH386, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
216,000 |
— |
— |
| d6b290a5 |
Bàn ánh sáng |
TH534, Hà - Lân, Việ |
Bộ |
20 |
1,500,000 |
— |
— |
| dee1d36f |
Bộ cơ thể người |
MN-BCT, Khánh An, Vi |
Bộ |
40 |
110,000 |
— |
— |
| ecd5c9a5 |
Bộ côn trùng |
KA MN18176, Nhật Min |
Bộ |
8 |
136,000 |
— |
— |
| f155c140 |
Bài học quét và hót rác trên khay |
TH346, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
450,000 |
— |
— |
| 0412f184 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
586.0 |
Cái |
100 |
30,000 |
— |
— |
| 1031ceca |
Búp bê bé trai |
NM266, Nhật Minh, Vi |
Con |
16 |
160,000 |
— |
— |
| 13cbd4e3 |
Bộ trồng cây |
M36P70, Mầm nhỏ, Việ |
Bộ |
20 |
120,000 |
— |
— |
| 150cb341 |
Trống da |
KA MN18063-1, Khánh |
Chiếc |
30 |
110,000 |
— |
— |
| 17eeec77 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
193.0 |
Cái |
100 |
30,000 |
— |
— |
| 24de57c4 |
Bộ chữ và số |
276.0 |
Bộ |
120 |
18,000 |
— |
— |
| 2506b66c |
Trống da |
KA MN18063-1, Khánh |
Chiếc |
32 |
110,000 |
— |
— |
| 321263c8 |
Ghép nút lớn |
KA MN18137, Nhật Min |
Bộ |
16 |
110,000 |
— |
— |
| 35cb3ff6 |
Giỏ mua hàng |
3373, Việt Nhật, Việ |
Chiếc |
40 |
91,000 |
— |
— |
| 386b18fe |
Kính lúp cầm tay có đèn |
Kính lúp cầm tay có |
Chiếc |
20 |
250,000 |
— |
— |
| 4b822c29 |
Giá Vẽ |
KA MN18139, Phú Bách |
Chiếc |
80 |
500,000 |
— |
— |
| 4d8eba38 |
Giá Vẽ |
KA MN18139, Phú Bách |
Chiếc |
30 |
500,000 |
— |
— |
| 4da78133 |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
KA MN18021, Minh Phú |
Bộ |
2 |
198,000 |
— |
— |
| 50c57eed |
Xắc xô cho giáo viên |
718.0 |
Cái |
2 |
41,000 |
— |
— |
| 51e5b7a8 |
Bộ trồng cây |
M36P70, Mầm nhỏ, Việ |
Bộ |
20 |
120,000 |
— |
— |
| 57779ec0 |
Khung thắt nơ |
TH05, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
265,000 |
— |
— |
| 64ebde2b |
Búp bê bé trai |
NM266, Nhật Minh, Vi |
Con |
4 |
160,000 |
— |
— |
| 65d0ddf1 |
Bảng thời khoá biểu hoạt động |
751.0 |
Chiếc |
4 |
1,050,000 |
— |
— |
| 6f23eaf5 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
KA MN18234, Khánh An |
Bộ |
4 |
4,842,500 |
— |
— |
| 7017a937 |
Bộ hình khối |
550.0 |
Bộ |
20 |
138,000 |
— |
— |
| 728515b1 |
Trống da |
KA MN18063-1, Khánh |
Chiếc |
20 |
110,000 |
— |
— |
| 762a625c |
Lịch hoạt động khu vui chơi |
794.0 |
Chiếc |
1 |
500,000 |
— |
— |
| 7a704497 |
Búa 3 bi 2 tầng |
TH514, Phú Bách Việt |
Bộ |
12 |
160,000 |
— |
— |
| 7ab51f81 |
Khung thắt nơ |
TH05, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
265,000 |
— |
— |
| 909f9d57 |
Chốt thẳng với 3 hình tròn có lỗ |
TH13, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
160,000 |
— |
— |
| 968590ce |
Trống da |
KA MN18063-1, Khánh |
Chiếc |
20 |
110,000 |
— |
— |
| 976796c3 |
Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 3-4 |
KA MN18024-1, Minh P |
Bộ |
4 |
165,000 |
— |
— |
| 9fcaf578 |
Quả địa cầu các châu lục |
G006, Mầm nhỏ, Việt |
Quả |
16 |
480,000 |
— |
— |
| a4b977e9 |
Khung thắt nơ |
TH05, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
265,000 |
— |
— |
| a630cc2a |
Búp bê bé gái |
NM267, Nhật Minh, Vi |
Con |
10 |
175,000 |
— |
— |
| a8593c5e |
Cột ném trúng đích |
MN562029, Hưng Phát, |
Cái |
2 |
300,000 |
— |
— |
| b04c1f59 |
Giá Vẽ |
KA MN18139, Phú Bách |
Chiếc |
60 |
500,000 |
— |
— |
| b28c462d |
Tổng hợp theo dõi cân, đo, khám sức |
775.0 |
Chiếc |
1 |
5,700,000 |
— |
— |
| bd933e6d |
Bóng to |
KA MN18193, Nhật Min |
Quả |
20 |
17,500 |
— |
— |
| c145c317 |
Giá Vẽ |
KA MN18139, Phú Bách |
Chiếc |
80 |
500,000 |
— |
— |
| c1cae11e |
Khung thắt nơ |
TH05, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
30 |
265,000 |
— |
— |