| e4f4092e |
Mô hình hàm răng |
585.0 |
Bộ |
8 |
60,000 |
— |
— |
| e7eee7fe |
Bóng nhỏ |
KA MN18192, Nhật Min |
Quả |
50 |
5,000 |
— |
— |
| eed33def |
Bộ trồng cây |
M36P70, Mầm nhỏ, Việ |
Bộ |
20 |
120,000 |
— |
— |
| f77147cd |
Bộ đồ chơi nhà bếp |
KA MN18236, Khánh An |
Bộ |
8 |
1,500,000 |
— |
— |
| f88711d1 |
Đồ chơi quầy siêu thị có xe đẩy cho |
391.0 |
Chiếc |
12 |
770,000 |
— |
— |
| f8a53224 |
Bảng thi đua, thành tích, quy chế |
748.0 |
Chiếc |
3 |
4,050,000 |
— |
— |
| fefd3b22 |
Kính lúp cầm tay có đèn |
Kính lúp cầm tay có |
Chiếc |
20 |
250,000 |
— |
— |
| 24937741.0 |
Phần mềm kidsmart |
739.0 |
Bộ |
16 |
2,940,000 |
— |
— |
| 67852213.0 |
Bộ đồ chơi nhà bếp |
KA MN18236, Khánh An |
Bộ |
8 |
1,500,000 |
— |
— |
| 84042440.0 |
Khung áo - Móc gài |
TH01, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
265,000 |
— |
— |
| 00d73746 |
Quốc kỳ các nước lớn trên thế giới |
G198, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
4 |
1,170,000 |
— |
— |
| 0cc518f2 |
Bảng số từ 1-100 (Kèm bảng hướng dẫ |
TH177, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
696,000 |
— |
— |
| 2a92d25c |
Bộ chun học toán |
420.0 |
Chiếc |
20 |
36,000 |
— |
— |
| 3595f7c8 |
Tranh ảnh trẻ con |
789.0 |
m2 |
3 |
500,000 |
— |
— |
| 3a12ddd8 |
Bộ ghép các phương tiện giao thông |
462.0 |
Bộ |
8 |
370,000 |
— |
— |
| 3f1dfa54 |
Bộ rối tay |
KA MN18280, Phú Bách |
Bộ |
8 |
4,851,000 |
— |
— |
| 4a2f4960 |
Bộ hình khối |
354.0 |
Bộ |
16 |
138,000 |
— |
— |
| 4e369f09 |
Cối chày |
Bộ chày cối, Mầm nhỏ |
Chiếc |
40 |
150,000 |
— |
— |
| 4e3b388b |
Trải sàn 3 lớp |
DRG-D84, TED, Việt N |
m2 |
73 |
250,000 |
— |
— |
| 59da8661 |
Bộ hình khối |
158.0 |
Bộ |
16 |
138,000 |
— |
— |
| 602c9f4b |
Hộp đựng với 45 que tính |
KA MN18078, Mầm nhỏ, |
Bộ |
20 |
430,000 |
— |
— |
| 6e2fbb47 |
Bài học xúc hạt với thìa nhỏ |
TH335, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
30 |
290,000 |
— |
— |
| 79a6f1df |
Đồng hồ thứ nhì (2 kim) |
TH241, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
414,000 |
— |
— |
| 8845507f |
Bài học sử dụng đũa không có hướng |
TH340, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
290,000 |
— |
— |
| 8db0bd2a |
Bộ lắp ráp trí tuệ |
558.0 |
Bộ |
20 |
550,000 |
— |
— |
| 98aede10 |
Bộ con lăn làm bánh |
KA MN18185-1, Khánh |
Chiếc |
20 |
70,000 |
— |
— |
| 9a7387f4 |
Bộ trang phục nấu ăn |
79.0 |
Bộ |
50 |
88,000 |
— |
— |
| b97bf5b7 |
Giày gỗ đa năng cho trẻ tập buộc dâ |
526.0 |
Bộ |
20 |
147,600 |
— |
— |
| c8a3e3fe |
Bài học xúc hạt với thìa cỡ vừa |
KA MN2021091, Mầm nh |
Bộ |
40 |
290,000 |
— |
— |
| dd07c33b |
3 Chốt thẳng - 3 loại hình tròn có |
TH26, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
185,000 |
— |
— |
| dd4bae23 |
Phát triển từ vựng thông qua 40 thẻ |
TH429, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
12 |
520,000 |
— |
— |
| de94e7f2 |
Rổ nhựa giả mây (30 x 25cm) |
10.0 |
Chiếc |
20 |
85,000 |
— |
— |
| ed8003c5 |
Đàn bầu |
726.0 |
Chiếc |
1 |
1,955,000 |
— |
— |
| f4088dfa |
Xâu hạt |
MN232035B, Phú Bách |
Bộ |
50 |
99,000 |
— |
— |
| 86433299.0 |
Bộ giường gỗ búp bê |
575.0 |
Bộ |
16 |
182,600 |
— |
— |
| 10cd59c1 |
Bộ xâu dây |
KA MN18080, Mầm nhỏ, |
Bộ |
50 |
240,000 |
— |
— |
| 21a60d97 |
Bộ chốt cắm nhỏ - các khối cầu |
TH30, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
305,000 |
— |
— |
| 28b08c0f |
Bài học thả hạt vào lọ |
TH302, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
10 |
290,000 |
— |
— |
| 2b20e687 |
Tìm và sắp xếp theo chủ đề mùa - UD |
463.0 |
Bộ |
8 |
370,000 |
— |
— |
| 2d13889c |
Giới thiệu hệ thập phân - Hạt cườm |
TH178, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
1,134,000 |
— |
— |
| 2e39efb2 |
Bảng các ngày trong tháng |
TH246, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
20 |
575,000 |
— |
— |
| 3431e72f |
Tranh ảnh quả, thực phẩm tươi ngon |
790.0 |
Chiếc |
3 |
500,000 |
— |
— |
| 37a3b586 |
Bài học quét và hót rác trên sàn nh |
TH347, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
375,000 |
— |
— |
| 4c3889bd |
Bài học Chải tóc, cặp tóc, đeo bờm |
KA MN2021042, Mầm nh |
Bộ |
8 |
330,000 |
— |
— |
| 5784586b |
Đàn tơ -rưng |
727.0 |
Chiếc |
5 |
170,000 |
— |
— |
| 66b8e60f |
Bộ trang phục nấu ăn |
385.0 |
Bộ |
4 |
88,000 |
— |
— |
| 703a2634 |
Bài học bốc chuyển hạt bằng tay |
TH300, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
30 |
209,000 |
— |
— |
| 70d4dab0 |
Đồng hồ thẻ giờ |
TH243, Mầm nhỏ, Việt |
Chiếc |
20 |
818,400 |
— |
— |
| 7e7f1e32 |
Ghép đôi đối tượng khác nhau có qua |
TH413, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
12 |
750,000 |
— |
— |
| 7f5e08fb |
Cối chày |
Bộ chày cối, Mầm nhỏ |
Chiếc |
40 |
150,000 |
— |
— |