| 0cf5c111 |
Bộ rau, củ, quả |
KA MN18196, Phú Bách |
Bộ |
8 |
235,000 |
— |
— |
| 0d50b8c6 |
Tháp dinh dưỡng |
786.0 |
Chiếc |
1 |
950,000 |
— |
— |
| 28960a0b |
Bộ ghép nguyên hình - 5 hình - UDM |
459.0 |
Bộ |
8 |
290,000 |
— |
— |
| 2e99a23f |
Giá đựng 6 khung áo (Chưa bao gồm k |
TH546, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
860,000 |
— |
— |
| 2fa02a9e |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
NM278, Phú Bách Việt |
Bộ |
20 |
250,000 |
— |
— |
| 38fecb86 |
Khay cát/cà phê để tô theo bảng chữ |
TH123, Mầm nhỏ, Việt |
Chiếc |
20 |
500,000 |
— |
— |
| 3aac2f32 |
Hộp ngăn kéo với miếng hình tròn dẹ |
TH38, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
275,000 |
— |
— |
| 41b14c12 |
Nội quy phòng bảo vệ |
768.0 |
Chiếc |
1 |
950,000 |
— |
— |
| 4c431ee6 |
Khay Phip trắng |
Khay phip, Việt Nhật |
Cái |
120 |
66,000 |
— |
— |
| 4fb7ca5d |
Giá đựng 6 khung áo (Chưa bao gồm k |
TH546, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
860,000 |
— |
— |
| 51860b38 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
MN562047, Phú Bách V |
Bộ |
20 |
120,000 |
— |
— |
| 6aeb3357 |
Bộ hình khối bằng gỗ |
TH45, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
32 |
245,000 |
— |
— |
| 77b3e6df |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
NM278, Phú Bách Việt |
Bộ |
20 |
250,000 |
— |
— |
| 77d1d720 |
Bảng Chữ số cát- in thường |
TH165, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
360,000 |
— |
— |
| 7be402e3 |
Bộ chữ số và số lượng |
TH512, Phú Bách Việt |
Bộ |
120 |
175,000 |
— |
— |
| 8b328757 |
Bảng hướng dẫn Số và Số lượng |
KA MN2021114, Mầm nh |
Bộ |
40 |
265,000 |
— |
— |
| 944b81bf |
Bộ lắp ráp xe lửa |
155.0 |
Bộ |
16 |
235,000 |
— |
— |
| 9c81af44 |
Khối hình to + nhỏ |
KA MN18118-1, Nhật M |
Bộ |
20 |
455,000 |
— |
— |
| 9f98baaf |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
30 |
155,000 |
— |
— |
| a254ab88 |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
12 |
155,000 |
— |
— |
| bad7c99d |
Ống chui trung bình |
DRG-D65, TED, Việt N |
Cái |
2 |
7,850,000 |
— |
— |
| be3f4e2a |
Bộ lắp ráp xe lửa |
7.0 |
Bộ |
12 |
235,000 |
— |
— |
| bedb30bb |
Giá đựng 6 khung áo (Chưa bao gồm k |
TH546, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
860,000 |
— |
— |
| bf056660 |
Giỏ đựng đồ cỡ đại |
3338, Việt Nhật, Việ |
Chiếc |
8 |
80,400 |
— |
— |
| bfa12bb7 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
76.0 |
Bộ |
8 |
100,000 |
— |
— |
| c6e4c7e5 |
Ghép hình bản đồ Việt Nam, có khay |
TH226, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
1,386,000 |
— |
— |
| cacf43ef |
Thớt |
ĐC Thớt con giống, M |
Chiếc |
20 |
110,000 |
— |
— |
| ce29033e |
Bàn ăn |
807.0 |
Bộ |
6 |
15,000,000 |
— |
— |
| e1d748bc |
Giá đựng 6 khung áo (Chưa bao gồm k |
TH546, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
30 |
860,000 |
— |
— |
| f7510698 |
Mô hình 9 hành tinh trong hệ Mặt tr |
G220, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
910,000 |
— |
— |
| fdb00fd2 |
Bảng thực hành Busyboard |
Busyboard, Khánh An, |
Chiếc |
16 |
405,000 |
— |
— |
| fe9bd1bc |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
NM278, Phú Bách Việt |
Bộ |
10 |
250,000 |
— |
— |
| 116c27af |
Hộp đựng với 45 que tính |
KA MN18078, Mầm nhỏ, |
Bộ |
40 |
430,000 |
— |
— |
| 12fd6fac |
Giỏ đựng đồ cỡ đại |
3338, Việt Nhật, Việ |
Chiếc |
40 |
80,400 |
— |
— |
| 1e97d39f |
Ghép hình bản đồ thế giới, loại có |
KA MN18473, Mầm nhỏ, |
Bộ |
8 |
1,145,000 |
— |
— |
| 2a5dcfe5 |
Khay gỗ nhiều ngăn |
GTHCS269, Mầm nhỏ, V |
Chiếc |
30 |
190,000 |
— |
— |
| 37c1a172 |
Đàn tranh cho bé |
724.0 |
Chiếc |
1 |
3,900,000 |
— |
— |
| 3c866684 |
Đồ chơi rút gỗ thông minh |
KA MN202101, Phú Bác |
Bộ |
40 |
100,000 |
— |
— |
| 4995a5ba |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
60 |
155,000 |
— |
— |
| 4ad600f5 |
Bài học quét và hót rác trên sàn nh |
TH347, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
375,000 |
— |
— |
| 4dda02f2 |
Bài học vắt nước với bọt biển |
TH306, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
30 |
215,000 |
— |
— |
| 4e336cee |
Bộ rau, củ, quả |
KA MN18196, Phú Bách |
Bộ |
8 |
235,000 |
— |
— |
| 53e537b7 |
Bộ ghép bảng dụng cụ (kìm, búa, tua |
460.0 |
Bộ |
8 |
370,000 |
— |
— |
| 58fa4a82 |
Rổ nhựa giả mây (26 x 16cm) |
599.0 |
Chiếc |
60 |
78,000 |
— |
— |
| 5b689a98 |
Khay Phip trắng |
Khay phip, Việt Nhật |
Cái |
20 |
66,000 |
— |
— |
| 64ef80e5 |
Các con vật bằng gỗ kéo dây có khớp |
MN232039, Phú Bách V |
Con |
12 |
158,400 |
— |
— |
| 7102400d |
Bộ con lăn làm bánh |
KA MN18185-1, Khánh |
Chiếc |
20 |
70,000 |
— |
— |
| 76780c2a |
Rổ nhựa giả mây (26 x 16cm) |
409.0 |
Chiếc |
32 |
78,000 |
— |
— |
| 773b552d |
Mô hình Các bộ phận cơ thể-Con trai |
248.0 |
Bộ |
8 |
995,000 |
— |
— |
| 8921f05b |
Bộ đồ dùng gia đình |
NM199, Khánh An, Việ |
Bộ |
8 |
1,950,000 |
— |
— |