| fb09edb4 |
Bộ trang phục Bác sỹ |
KA MN18272, Nhật Min |
Chiếc |
8 |
136,000 |
— |
— |
| ffbfba09 |
Quả địa cầu đất và nước |
TH217, Mầm nhỏ, Việt |
Quả |
8 |
480,000 |
— |
— |
| 98498093.0 |
Ngân hàng từ (29 chữ cái tiếng Việt |
KA MN2021314, Mầm nh |
Bộ |
20 |
231,600 |
— |
— |
| 01a113a8 |
Hộp số và số lượng |
TH167, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
363,000 |
— |
— |
| 03b35428 |
Đồ chơi nấu ăn cho bé |
380.0 |
Bộ |
12 |
440,000 |
— |
— |
| 0db76914 |
Máy tính bảng |
Ipad 9 WiFi 64GB, Ap |
Bộ |
15 |
12,590,000 |
— |
— |
| 1144c5e9 |
Bộ đồ chơi cảm thụ âm nhạc cho trẻ |
TH558, Khánh An, Việ |
Bộ |
10 |
2,290,000 |
— |
— |
| 15b5d0fe |
Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
NM278, Phú Bách Việt |
Bộ |
20 |
250,000 |
— |
— |
| 191ad4b7 |
Bảng lịch công tác P. bảo vệ |
767.0 |
Chiếc |
1 |
1,400,000 |
— |
— |
| 191c60d3 |
Quốc kỳ các nước lớn trên thế giới |
G198, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
1,170,000 |
— |
— |
| 1bffd121 |
Rổ nhựa giả mây (26 x 16cm) |
197.0 |
Chiếc |
32 |
78,000 |
— |
— |
| 30321b82 |
Bộ lắp ghép |
154.0 |
Bộ |
16 |
156,400 |
— |
— |
| 3d3cb757 |
Bộ sa bàn giao thông |
350.0 |
Bộ |
8 |
350,000 |
— |
— |
| 44b63434 |
Bộ rau, củ, quả |
KA MN18196, Phú Bách |
Bộ |
8 |
235,000 |
— |
— |
| 4f6b3c92 |
Rổ nhựa giả mây (30 x 25cm) |
146.0 |
Chiếc |
50 |
84,000 |
— |
— |
| 56d6d0a8 |
Quả địa cầu các châu lục |
G006, Mầm nhỏ, Việt |
Quả |
8 |
480,000 |
— |
— |
| 5a7eb559 |
Máy tính bảng |
Ipad 9 WiFi 64GB, Ap |
Bộ |
4 |
12,590,000 |
— |
— |
| 5b31e0a3 |
Đồ chơi nấu ăn cho bé |
179.0 |
Bộ |
8 |
440,000 |
— |
— |
| 5c0d12fe |
Khung áo - Khóa dán lớn |
TH34, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
265,000 |
— |
— |
| 5e65b385 |
Quốc kỳ các nước lớn trên thế giới |
G198, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
4 |
1,170,000 |
— |
— |
| 602b4ea9 |
Vòng thể dục to |
KA MN18174, Nhật Min |
Cái |
20 |
55,000 |
— |
— |
| 69267c56 |
Rổ nhựa giả mây (26 x 16cm) |
590.0 |
Chiếc |
32 |
78,000 |
— |
— |
| 73b9a455 |
Bộ đồ chơi cảm thụ âm nhạc cho trẻ |
TH558, Khánh An, Việ |
Bộ |
12 |
2,290,000 |
— |
— |
| 7b63851c |
Bộ chun học toán |
606.0 |
Chiếc |
25 |
36,000 |
— |
— |
| 7e0273f0 |
Khung áo - Khóa dán lớn |
TH34, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
265,000 |
— |
— |
| 7eacb403 |
Rổ nhựa giả mây (30 x 25cm) |
667.0 |
Chiếc |
50 |
84,000 |
— |
— |
| 817b6e15 |
Khay Phip trắng |
Khay phip, Việt Nhật |
Chiếc |
60 |
63,000 |
— |
— |
| 84109b72 |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
30 |
155,000 |
— |
— |
| 853e1d78 |
Phát triển từ vựng thông qua chủ đề |
LE40 , Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
695,000 |
— |
— |
| 8ffbbcde |
Bộ đồ chơi cảm thụ âm nhạc cho trẻ |
TH558, Khánh An, Việ |
Bộ |
12 |
2,290,000 |
— |
— |
| 947ba70a |
Rổ nhựa giả mây (26 x 16cm) |
400.0 |
Chiếc |
32 |
78,000 |
— |
— |
| 9bf36691 |
Khay gỗ cỡ vừa 25x32cm |
TH288, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
28 |
140,000 |
— |
— |
| 9c119d82 |
Bánh xe tách đôi |
DRG-D6, TED, Việt Na |
Bộ |
2 |
4,600,000 |
— |
— |
| a838de3b |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
482.0 |
Bộ |
16 |
480,000 |
— |
— |
| a991a1f9 |
Bộ xếp hình trên xe |
MN342051, Phú Bách V |
Bộ |
20 |
260,000 |
— |
— |
| b639d361 |
Khung áo - Khóa dán lớn |
TH34, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
265,000 |
— |
— |
| bd186103 |
Bộ rau, củ, quả |
KA MN18196, Phú Bách |
Bộ |
20 |
235,000 |
— |
— |
| c01697e1 |
Hộp thả hình nhận biết bằng gỗ |
I310, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
600,000 |
— |
— |
| ceb7dd7e |
Hộp Imbucare - lăng trụ tam giác |
TH20, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
278,400 |
— |
— |
| d0b3d822 |
Khung áo - Khóa dán lớn |
TH34, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
30 |
265,000 |
— |
— |
| d9b72fae |
Xích đu giọt nước |
806.0 |
Chiếc |
4 |
4,400,000 |
— |
— |
| e033d023 |
Rổ nhựa giả mây (30 x 25cm) |
319.0 |
Chiếc |
40 |
84,000 |
— |
— |
| e995ea4f |
Nam châm thẳng |
KA MN18298, Nhật Min |
Bộ |
20 |
82,500 |
— |
— |
| f3dfbd76 |
3 Giá đặt bộ chữ cái cát |
TH126, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
12 |
135,000 |
— |
— |
| f96f6227 |
Bảng phân công dây chuyền nhân viên |
785.0 |
Chiếc |
1 |
950,000 |
— |
— |
| fe51234c |
Bộ trống |
722.0 |
Bộ |
2 |
22,330,000 |
— |
— |
| 39344149.0 |
Đomino học toán |
KA MN18136, Minh Phú |
Bộ |
40 |
49,500 |
— |
— |
| 0113159c |
Khay gỗ cỡ nhỏ 20x25cm |
TH287, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
28 |
115,000 |
— |
— |
| 01bc7ab4 |
Trống cơm |
NM140, Nhật Minh, Vi |
Chiếc |
5 |
60,000 |
— |
— |
| 01c63c8d |
Trò chơi với các bảng chữ cái - UDM |
TH416, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
175,000 |
— |
— |