| f6f2861f |
Khay gỗ nhiều ngăn |
GTHCS269, Mầm nhỏ, V |
Chiếc |
60 |
190,000 |
— |
— |
| 17645492.0 |
Khay gỗ nhiều ngăn |
GTHCS269, Mầm nhỏ, V |
Chiếc |
60 |
190,000 |
— |
— |
| 9b942679 |
Khay gỗ cỡ vừa 25x32cm |
TH288, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
20 |
140,000 |
— |
— |
| c5815275 |
Khay gỗ cỡ vừa 25x32cm |
TH288, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
16 |
140,000 |
— |
— |
| 1a38719f |
Khay gỗ cỡ nhỏ 20x25cm |
TH287, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
16 |
115,000 |
— |
— |
| 44ef8fea |
Khay gỗ cỡ nhỏ 20x25cm |
TH287, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
20 |
115,000 |
— |
— |
| 00b488a3 |
Pano tiền sảnh |
760.0 |
m2 |
6 |
2,500,000 |
— |
— |
| 12fa9446 |
Bộ trang phục Bác sỹ |
KA MN18272, Nhật Min |
Chiếc |
8 |
136,000 |
— |
— |
| 1b4221bb |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
24 |
155,000 |
— |
— |
| 24f324ca |
Bảng công khai tài chính |
784.0 |
Chiếc |
1 |
1,800,000 |
— |
— |
| 2bceb426 |
Bảng Chữ số cát- in thường |
TH165, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
360,000 |
— |
— |
| 34ef8ba1 |
Bộ đồ dùng gia đình |
NM199, Khánh An, Việ |
Bộ |
8 |
1,950,000 |
— |
— |
| 362ec196 |
Bộ trang phục Bác sỹ |
KA MN18272, Nhật Min |
Chiếc |
16 |
136,000 |
— |
— |
| 38fbcc71 |
Ghế lười |
64.0 |
Chiếc |
12 |
550,000 |
— |
— |
| 3a5e36e1 |
Cờ các nước trên thế giới |
G198, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
1,574,000 |
— |
— |
| 419c606a |
Máy tính bảng |
Ipad 9 WiFi 64GB, Ap |
Bộ |
8 |
12,590,000 |
— |
— |
| 4508e0d0 |
Khối lắp ghép sáng tạo 365 |
153.0 |
Bộ |
20 |
5,500,000 |
— |
— |
| 459f84f0 |
Nhà thả hình bỏ vào lấy ra |
I310, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
345,000 |
— |
— |
| 49f2ea0f |
Khung áo - Khóa cài đai |
TH12, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
265,000 |
— |
— |
| 51c5948f |
Lều cho trẻ |
Lều vải 130, Khánh A |
Chiếc |
12 |
825,000 |
— |
— |
| 570fd5cb |
Ghế lười |
309.0 |
Chiếc |
20 |
550,000 |
— |
— |
| 5938898c |
Hộp khối đơn thức, Nhị thức, Tam th |
TH94 + TH95, Mầm nhỏ |
Bộ |
20 |
1,056,000 |
— |
— |
| 622b6913 |
Trống cơm |
NM140, Nhật Minh, Vi |
Chiếc |
10 |
60,000 |
— |
— |
| 647c797a |
Kính hiển vi |
KA TH2021219, RSA, V |
Cái |
8 |
1,600,000 |
— |
— |
| 66c391a3 |
Cờ các nước trên thế giới |
G198, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
4 |
1,574,000 |
— |
— |
| 6f79ca94 |
Khung áo - Khóa cài đai |
TH12, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
30 |
265,000 |
— |
— |
| 7ad3c767 |
Biển quy trình rửa tay thường quy |
754.0 |
Chiếc |
28 |
1,150,000 |
— |
— |
| 7bb1e6f4 |
Bộ đồ chơi sáng tạo |
KA MN18237, Khánh An |
Bộ |
20 |
2,350,000 |
— |
— |
| 82e423d0 |
Lịch công tác của BGH |
766.0 |
Chiếc |
3 |
3,025,000 |
— |
— |
| 8388a19b |
Giỏ nhựa giả mây 4 ngăn đựng bút |
RN 1818, Hà - Lân, V |
Cái |
20 |
98,000 |
— |
— |
| 8acf4bda |
Đồ chơi nấu ăn cho bé |
74.0 |
Bộ |
12 |
440,000 |
— |
— |
| 8fc9d78b |
Kính hiển vi |
KA TH2021219, RSA, V |
Cái |
16 |
1,600,000 |
— |
— |
| 993065a9 |
Khung áo - Khóa cài đai |
TH12, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
265,000 |
— |
— |
| a3b6a439 |
Giỏ nhựa giả mây 4 ngăn đựng bút |
RN 1818, Hà - Lân, V |
Cái |
60 |
98,000 |
— |
— |
| ab5b0b57 |
Bộ đồ chơi cảm thụ âm nhạc cho trẻ |
TH558, Khánh An, Việ |
Bộ |
20 |
2,290,000 |
— |
— |
| acc8c5ae |
Khung áo - Khóa cài đai |
TH12, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
265,000 |
— |
— |
| bcfde5e3 |
Hộp Imbucare - lăng trụ đều chữ nhậ |
TH19, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
250,000 |
— |
— |
| c0312b6e |
Bộ xếp hình các phương tiện giao th |
MN452077, Phú Bách V |
Bộ |
20 |
278,700 |
— |
— |
| c1445adb |
Rổ nhựa giả mây (30 x 25cm) |
510.0 |
Chiếc |
40 |
84,000 |
— |
— |
| c6153f9e |
Phách gõ |
KA MN18060, Nhật Min |
Đôi |
30 |
7,200 |
— |
— |
| cea42e9b |
Giỏ nhựa giả mây 4 ngăn đựng bút |
RN 1818, Hà - Lân, V |
Cái |
60 |
98,000 |
— |
— |
| cec8c664 |
Bài học luồn khuy qua khuyết áo |
TH414, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
293,700 |
— |
— |
| d6d46659 |
Thảm dốc dài |
DRG-D1, TED, Việt Na |
Tấm |
2 |
5,650,000 |
— |
— |
| db309e06 |
Bộ nhận biết hình học phẳng |
415.0 |
Bộ |
12 |
275,000 |
— |
— |
| dd17ce66 |
Ghế ngoài trời có tựa |
805.0 |
Chiếc |
4 |
5,500,000 |
— |
— |
| e5545678 |
Bộ đồ dùng gia đình |
NM199, Khánh An, Việ |
Bộ |
8 |
1,950,000 |
— |
— |
| e807c0f7 |
Trống cơm |
NM140, Nhật Minh, Vi |
Chiếc |
24 |
60,000 |
— |
— |
| e8a2fe4d |
Trống cơm |
NM140, Nhật Minh, Vi |
Chiếc |
24 |
60,000 |
— |
— |
| ee120ab5 |
Bảng một số nguy cơ mất an toàn cho |
778.0 |
Chiếc |
1 |
1,850,000 |
— |
— |
| f0993159 |
Vòng thể dục nhỏ |
KA MN18056, Nhật Min |
Cái |
50 |
25,000 |
— |
— |