| d987ac16 |
Giỏ gỗ đựng thảm to |
122.0 |
Chiếc |
10 |
1,050,000 |
— |
— |
| 3908a538 |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
155,000 |
— |
— |
| f602f143 |
Khay gỗ cỡ lớn 30x40cm |
TH289, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
155,000 |
— |
— |
| 014d7d52 |
Khối Hình học nhỏ trong túi, màu tự |
TH93, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
405,000 |
— |
— |
| 0d7a7da5 |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
270.0 |
Bộ |
16 |
480,000 |
— |
— |
| 1137868c |
Khay gỗ nhiều ngăn |
GTHCS269, Mầm nhỏ, V |
Chiếc |
30 |
190,000 |
— |
— |
| 1c2b5ee8 |
Lịch công tác |
777.0 |
Chiếc |
1 |
1,800,000 |
— |
— |
| 1e17deba |
Bộ động vật biển |
KA MN18167, Nhật Min |
Bộ |
12 |
136,000 |
— |
— |
| 344c462c |
Bục bật sâu |
ĐD 15031, Hà - Lân, |
Cái |
4 |
440,000 |
— |
— |
| 3c160059 |
Bộ đồ dùng gia đình |
NM199, Khánh An, Việ |
Bộ |
12 |
1,950,000 |
— |
— |
| 4661c59a |
Bộ xếp hình các phương tiện giao th |
MN452077, Phú Bách V |
Bộ |
16 |
278,700 |
— |
— |
| 4bf09835 |
Hộp thẻ số màu |
TH162, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
225,600 |
— |
— |
| 4d58bb32 |
Ghế lười |
658.0 |
Chiếc |
25 |
550,000 |
— |
— |
| 5b6dfd93 |
Bộ xếp hình trên xe |
MN342051, Phú Bách V |
Bộ |
8 |
260,000 |
— |
— |
| 5e554d68 |
Khung áo - Khuy bấm |
TH09, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
30 |
265,000 |
— |
— |
| 5f486062 |
Hòm thư góp ý |
746.0 |
Chiếc |
1 |
950,000 |
— |
— |
| 658782ea |
Khung màn hình LED |
804.0 |
Gói |
1 |
20,000,000 |
— |
— |
| 6cc26f65 |
Bảng chia định lượng thức ăn chín c |
783.0 |
Chiếc |
1 |
1,800,000 |
— |
— |
| 77e4ae69 |
Sơ đồ tầng 1, 2,3 |
799.0 |
Chiếc |
4 |
286,000 |
— |
— |
| 83be63d3 |
Xe cũi thả hình |
KA MN18127, Phú Bách |
Bộ |
12 |
155,000 |
— |
— |
| 859844a9 |
Slogan phòng Hiệu phó 2 |
765.0 |
Chiếc |
1 |
1,400,000 |
— |
— |
| 86661a12 |
Phách gõ |
KA MN18060, Nhật Min |
Chiếc |
100 |
20,000 |
— |
— |
| 8f478c3c |
Hộp Imbucare - hình trụ nhỏ |
TH18, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
250,000 |
— |
— |
| 90ef79b9 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
195.0 |
Bộ |
8 |
100,000 |
— |
— |
| 93e14bed |
Phách gõ |
KA MN18060, Nhật Min |
Chiếc |
50 |
20,000 |
— |
— |
| 9e6ce29b |
Trống cơm |
NM140, Nhật Minh, Vi |
Chiếc |
8 |
60,000 |
— |
— |
| a37d1d96 |
Kính tiềm vọng |
KA MN2021284, RSA, V |
Chiếc |
60 |
110,000 |
— |
— |
| a494d935 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
588.0 |
Bộ |
20 |
100,000 |
— |
— |
| a72ee23b |
Phách gõ |
KA MN18060, Nhật Min |
Chiếc |
100 |
20,000 |
— |
— |
| a985de6f |
Khung áo - Khuy bấm |
TH09, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
265,000 |
— |
— |
| ad20b327 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
KA MN18234, Khánh An |
Bộ |
4 |
4,842,500 |
— |
— |
| ad410059 |
Bảng thông điệp sáng |
753.0 |
Chiếc |
14 |
1,050,000 |
— |
— |
| b587e7cf |
Ghế đệm bông tựa |
Goi, Khánh An, Việt |
Chiếc |
50 |
75,900 |
— |
— |
| b5ce087e |
Ghép hình bản đồ thế giới, loại có |
KA MN18473, Mầm nhỏ, |
Bộ |
8 |
1,145,000 |
— |
— |
| b7960633 |
Khung áo - Khuy bấm |
TH09, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
265,000 |
— |
— |
| bc5d28ec |
Khung áo - Khuy bấm |
TH09, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
265,000 |
— |
— |
| c1ad66b0 |
Bộ hình khối bằng gỗ |
TH45, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
245,000 |
— |
— |
| c288112c |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
KA MN18234, Khánh An |
Bộ |
4 |
4,842,500 |
— |
— |
| c6d5eec8 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
398.0 |
Bộ |
8 |
100,000 |
— |
— |
| c7438373 |
Bộ đồ chơi nhà bếp |
KA MN18236, Khánh An |
Bộ |
8 |
1,500,000 |
— |
— |
| c78afc83 |
Hastag |
759.0 |
Chiếc |
10 |
700,000 |
— |
— |
| ca51cf17 |
Xắc xô nhỏ |
KA ĐD 0014, Minh Phú |
Chiếc |
30 |
9,600 |
— |
— |
| ccc4957a |
Hộp với bộ chữ cái cát in thường Ti |
TH125, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
40 |
864,000 |
— |
— |
| d027c4b4 |
Bộ rối tay |
KA MN18280, Phú Bách |
Bộ |
4 |
3,960,000 |
— |
— |
| d82061ac |
Kính tiềm vọng |
KA MN2021284, RSA, V |
Chiếc |
20 |
110,000 |
— |
— |
| d998a93a |
Bàn tính học đếm |
MN562063, Phú Bách V |
Bộ |
20 |
175,000 |
— |
— |
| e7a9b2e6 |
Giỏ nhựa giả mây 4 ngăn đựng bút |
RN 1818, Hà - Lân, V |
Cái |
40 |
98,000 |
— |
— |
| ed33bdf6 |
Ghép hình bản đồ thế giới, loại có |
KA MN18473, Mầm nhỏ, |
Bộ |
20 |
1,145,000 |
— |
— |
| f00a49d1 |
Gậy thể dục to |
NM157, Nhật Minh, Vi |
Cái |
20 |
20,000 |
— |
— |
| f4b9aac6 |
Ghép đôi đối tượng khác nhau có qua |
TH413, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
750,000 |
— |
— |