| 8d78c7e4 |
Rổ nhựa giả mây (20 x 15cm) |
583.0 |
Chiếc |
60 |
85,000 |
— |
— |
| 937237da |
Kính tiềm vọng |
KA MN2021284, RSA, V |
Chiếc |
20 |
110,000 |
— |
— |
| 9abe09fc |
Giá phơi khô sản phẩm nghệ thuật |
TH281, Mầm nhỏ, Việt |
Chiếc |
8 |
572,000 |
— |
— |
| 9b2b9093 |
Gậy thể dục nhỏ |
KA ĐC N052, Nhật Min |
Cái |
50 |
7,500 |
— |
— |
| 9d2716ab |
Bảng thực đơn của Giáo viên |
782.0 |
Chiếc |
1 |
1,800,000 |
— |
— |
| a9d8b121 |
Kính vạn hoa |
KA MN2021285, RSA, V |
Chiếc |
20 |
85,000 |
— |
— |
| aba7ee41 |
Thẻ các loại Hình học |
TH92+TXDG01, Mầm nhỏ |
Bộ |
20 |
350,000 |
— |
— |
| acecdf67 |
Bộ giá trồng cây |
G15126B, Hưng Phát, |
Bộ |
16 |
1,950,000 |
— |
— |
| b1e0fdc2 |
Bộ côn trùng |
KA MN18176, Nhật Min |
Bộ |
12 |
136,000 |
— |
— |
| b48cc6f6 |
Khung luồn dây |
TH02, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
265,000 |
— |
— |
| bc87ae97 |
Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ |
307.0 |
Bộ |
8 |
223,000 |
— |
— |
| bfa7f306 |
Bảng tuyên truyền ngoài trời |
745.0 |
Chiếc |
2 |
6,000,000 |
— |
— |
| c08a9d94 |
Xắc xô nhỏ |
KA ĐD 0014, Minh Phú |
Chiếc |
100 |
33,000 |
— |
— |
| c5f729b7 |
Đồ chơi bác sĩ xe đẩy cao cấp |
587.0 |
Bộ |
4 |
825,000 |
— |
— |
| c8e3430f |
Bộ hình khối bằng gỗ |
TH45, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
16 |
245,000 |
— |
— |
| cbd0bd68 |
Phụ kiện lắp đặt màn hình LED |
PK LED, Công nghệ số |
Gói |
1 |
15,000,000 |
— |
— |
| d240b121 |
Đồng hồ lắp ráp |
MN452072, Phú Bách V |
Bộ |
20 |
120,000 |
— |
— |
| d335a874 |
Bảng nội quy của lớp |
752.0 |
Chiếc |
25 |
1,050,000 |
— |
— |
| e2c8e551 |
Kế hoạch tháng |
776.0 |
Chiếc |
1 |
5,700,000 |
— |
— |
| e4cf00e2 |
Búp bê bé gái |
NM267, Nhật Minh, Vi |
Con |
8 |
175,000 |
— |
— |
| e5276edb |
Giá phơi khô sản phẩm nghệ thuật |
TH281, Mầm nhỏ, Việt |
Chiếc |
8 |
572,000 |
— |
— |
| e854af1a |
Bộ rối tay |
KA MN18280, Phú Bách |
Bộ |
2 |
3,762,000 |
— |
— |
| e85f3ea4 |
Giá phơi khô sản phẩm nghệ thuật |
TH281, Mầm nhỏ, Việt |
Chiếc |
16 |
572,000 |
— |
— |
| f224546c |
Bộ giá trồng cây |
G15126B, Hưng Phát, |
Bộ |
16 |
1,950,000 |
— |
— |
| f3db96e2 |
Slogan hình ảnh |
772.0 |
Chiếc |
1 |
1,400,000 |
— |
— |
| f6486ff1 |
Xắc xô nhỏ |
KA ĐD 0014, Minh Phú |
Chiếc |
80 |
33,000 |
— |
— |
| fb4818ea |
Xắc xô nhỏ |
KA ĐD 0014, Minh Phú |
Chiếc |
50 |
33,000 |
— |
— |
| 36394275.0 |
Đồ chơi bác sĩ xe đẩy cao cấp |
194.0 |
Bộ |
4 |
825,000 |
— |
— |
| 72091350.0 |
Trống da |
KA MN18063-1, Khánh |
Chiếc |
5 |
110,000 |
— |
— |
| 08e37ae0 |
Bộ 50 thẻ hướng dẫn trò chơi con te |
TH204, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
212,400 |
— |
— |
| 2c3aa836 |
Hộp nhựa trong đựng đồ cỡ đại |
6526, Việt Nhật, Việ |
Hộp |
16 |
114,000 |
— |
— |
| 56209b0e |
Ghép hình con ruồi |
114.0 |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| cd9fb4a9 |
Khay gỗ cỡ nhỏ 20x25cm |
TH287, Mầm nhỏ, Việt |
Cái |
12 |
115,000 |
— |
— |
| 0c4e5092 |
Đồng hồ thứ nhì (2 kim) |
TH241, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
414,000 |
— |
— |
| 0f0ae46f |
Ghép hình hạt giống |
115.0 |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| 3e12e079 |
Hộp nhựa trong đựng đồ cỡ nhỡ |
2870, Việt Nhật, Việ |
Hộp |
16 |
94,000 |
— |
— |
| 0ae1377d |
Phân loại hình học với chốt cắm |
TH541, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
210,000 |
— |
— |
| 0b5ec75f |
Ghép hình con chim cánh cụt |
116.0 |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| cec6e32f |
Rổ nhựa giả mây (26 x 16cm) |
239.0 |
Chiếc |
32 |
78,000 |
— |
— |
| 36f09808 |
Ghép hình con ốc sên |
117.0 |
Bộ |
30 |
177,600 |
— |
— |
| 705ca9ab |
Thang các dạng hình học |
443.0 |
Bộ |
8 |
245,000 |
— |
— |
| 5ae02c10 |
Bảng xếp hình khối đơn giản |
444.0 |
Bộ |
8 |
254,400 |
— |
— |
| b52fb07e |
Thảm 40x60cm |
118.0 |
Chiếc |
40 |
80,000 |
— |
— |
| 65133a19 |
Thảm 60x80cm |
119.0 |
Chiếc |
40 |
155,000 |
— |
— |
| c8be0786 |
Hộp nhựa trong đựng đồ cỡ đại |
6526, Việt Nhật, Việ |
Hộp |
40 |
114,000 |
— |
— |
| 0280219a |
Thảm 70x110cm |
120.0 |
Chiếc |
40 |
235,000 |
— |
— |
| 368d0bed |
Hộp nhựa trong đựng đồ cỡ nhỡ |
2870, Việt Nhật, Việ |
Hộp |
20 |
94,000 |
— |
— |
| 44a350da |
Giỏ đựng thảm nhỏ |
TH285, Mầm nhỏ, Việt |
Chiếc |
10 |
680,000 |
— |
— |
| dbfdde03 |
Rổ nhựa giả mây (26 x 16cm) |
447.0 |
Chiếc |
40 |
78,000 |
— |
— |
| 0fd94e13 |
Khay gỗ nhiều ngăn |
GTHCS269, Mầm nhỏ, V |
Chiếc |
30 |
190,000 |
— |
— |