| 009f9610 |
Biển tên cây |
796.0 |
Chiếc |
20 |
88,000 |
— |
— |
| 067cc464 |
Xắc xô to |
KA MN18266, Minh Phú |
Chiếc |
10 |
41,000 |
— |
— |
| 0b5fd03e |
Bộ đồ chơi cảm thụ âm nhạc cho trẻ |
717.0 |
Bộ |
8 |
2,290,000 |
— |
— |
| 248ee880 |
Bảng nội quy |
750.0 |
Chiếc |
4 |
1,900,000 |
— |
— |
| 2588074b |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 5-6 tuổi |
305.0 |
Bộ |
8 |
208,000 |
— |
— |
| 2bbf5477 |
Bộ động vật trong rừng |
NM255, Nhật Minh, Vi |
Bộ |
12 |
136,000 |
— |
— |
| 2fce561a |
Xắc xô to |
KA MN18266, Minh Phú |
Chiếc |
8 |
41,000 |
— |
— |
| 3510854e |
Bộ học Toán cho trẻ |
KA MN18221, Mầm nhỏ, |
Bộ |
20 |
570,000 |
— |
— |
| 44ae8b07 |
Bộ lắp ghép |
345.0 |
Bộ |
16 |
156,400 |
— |
— |
| 4658ed5a |
Biển: Khu vực giao nhận thực phẩm; |
780.0 |
Chiếc |
1 |
950,000 |
— |
— |
| 4ef3265e |
Domino chữ cái và số |
KA MN18135-1, Minh P |
Bộ |
40 |
40,000 |
— |
— |
| 502943c8 |
Quả địa cầu đất và nước |
TH217, Mầm nhỏ, Việt |
Quả |
20 |
480,000 |
— |
— |
| 52c6dd1e |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
KA MN18251, Khánh An |
Bộ |
8 |
77,000 |
— |
— |
| 5d357892 |
Quả địa cầu đất và nước |
TH217, Mầm nhỏ, Việt |
Quả |
16 |
480,000 |
— |
— |
| 5efa78e4 |
Cầu thăng bằng dao động |
700.0 |
Cái |
2 |
11,935,000 |
— |
— |
| 615413f6 |
Búp bê bé trai |
NM266, Nhật Minh, Vi |
Con |
10 |
160,000 |
— |
— |
| 64bfc415 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổ |
486.0 |
Bộ |
4 |
223,000 |
— |
— |
| 664312ee |
Biển chức danh của HT, PHT |
762.0 |
Chiếc |
3 |
1,800,000 |
— |
— |
| 67204fd1 |
Khung áo - Móc gài |
TH01, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
8 |
265,000 |
— |
— |
| 6e8cba7b |
Bộ học Toán cho trẻ |
KA MN18221, Mầm nhỏ, |
Bộ |
20 |
570,000 |
— |
— |
| 6ffdfe07 |
Bộ đồ chơi nhà bếp |
KA MN18236, Khánh An |
Bộ |
12 |
1,500,000 |
— |
— |
| 765946f1 |
Đồ chơi quầy siêu thị có xe đẩy cho |
188.0 |
Chiếc |
12 |
770,000 |
— |
— |
| 82002dfd |
Bộ xếp hình xây dựng 51 chi tiết |
KA MN18099, Phú Bách |
Bộ |
20 |
355,000 |
— |
— |
| 836cfe08 |
Không gian sáng tạo |
756.0 |
Chiếc |
1 |
500,000 |
— |
— |
| 8a94179c |
Thiết bị điểm danh nhận diện khuôn |
801.0 |
Cái |
14 |
4,325,000 |
— |
— |
| 903c89c4 |
Ghép nút lớn |
KA MN18137, Nhật Min |
Bộ |
20 |
156,400 |
— |
— |
| 931553ad |
Kệ trưng bày sản phẩm tạo hình |
2020324, Hà - Lân, V |
Chiếc |
8 |
2,191,000 |
— |
— |
| 96e528b4 |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
KA MN18024, Minh Phú |
Bộ |
2 |
174,000 |
— |
— |
| 979688fd |
Mô hình hàm răng |
192.0 |
Bộ |
8 |
60,000 |
— |
— |
| 98ae1f43 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
KA MN18251, Khánh An |
Bộ |
12 |
77,000 |
— |
— |
| 9b54cbec |
Khung áo - Móc gài |
TH01, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
20 |
265,000 |
— |
— |
| 9e60c1e9 |
Bộ học Toán cho trẻ |
KA MN18221, Mầm nhỏ, |
Bộ |
40 |
570,000 |
— |
— |
| a158de9e |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
KA MN18251, Khánh An |
Bộ |
10 |
77,000 |
— |
— |
| a61a25e2 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
KA MN18024-1, Minh P |
Bộ |
4 |
165,000 |
— |
— |
| a7dc2161 |
Đồ chơi quầy siêu thị có xe đẩy cho |
581.0 |
Chiếc |
20 |
770,000 |
— |
— |
| aa278e3a |
Kệ trưng bày sản phẩm tạo hình |
2020324, Hà - Lân, V |
Chiếc |
8 |
2,191,000 |
— |
— |
| ad946893 |
Phác đồ cấp cứu ban đầu |
774.0 |
Chiếc |
1 |
5,700,000 |
— |
— |
| bc29b16e |
Mô hình hàm răng |
395.0 |
Bộ |
8 |
60,000 |
— |
— |
| c1305ec4 |
Robot steam |
477.0 |
Bộ |
8 |
6,300,000 |
— |
— |
| c6206aaa |
Kệ trưng bày sản phẩm tạo hình |
2020324, Hà - Lân, V |
Chiếc |
8 |
2,191,000 |
— |
— |
| c7efdcbe |
Xắc xô to |
KA MN18266, Minh Phú |
Chiếc |
8 |
41,000 |
— |
— |
| cab586db |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
KA MN18251, Khánh An |
Bộ |
16 |
77,000 |
— |
— |
| cb88cdc7 |
Xắc xô to |
KA MN18266, Minh Phú |
Chiếc |
20 |
41,000 |
— |
— |
| cb8ccc11 |
Bộ búa cọc |
TH521, Phú Bách Việt |
Bộ |
12 |
151,200 |
— |
— |
| cba4e515 |
Khung áo - Móc gài |
TH01, Mầm nhỏ, Việt |
Bộ |
30 |
265,000 |
— |
— |
| d3a892be |
Biển tên CBGVNV |
770.0 |
Chiếc |
50 |
125,000 |
— |
— |
| d61466cc |
Bảng cổng trường văn minh an toàn |
743.0 |
Chiếc |
1 |
4,100,000 |
— |
— |
| d65204ff |
Nội quy khu vui chơi |
793.0 |
Chiếc |
1 |
950,000 |
— |
— |
| d704f167 |
Luồn hạt hình phi thuyền |
12.0 |
Bộ |
16 |
295,000 |
— |
— |
| e2bcf17c |
Kệ trưng bày sản phẩm tạo hình |
2020324, Hà - Lân, V |
Chiếc |
4 |
2,191,000 |
— |
— |