| c99be282 |
Cân điện tử 60Kg |
TCS - 602, TVS, Trun |
Cái |
2 |
1,200,000 |
— |
HG |
| c9bfd0f4 |
Thùng rác |
No.742, Duy Tân, Việ |
cái |
1 |
200,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| c9cc8a4a |
Bộ búa cọc |
MN232037, Phú Bách V |
Bộ |
6 |
151,000 |
— |
PBV |
| ca445040 |
Giỏ đựng đồ cỡ đại |
3415-3, Việt Nhật, V |
Bộ |
9 |
80,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| ca44edfc |
Đồ chơi phát triển thể chất liên ho |
LH 15010-2, Hưng Phá |
Bộ |
1 |
117,800,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| ca6c1d92 |
Băng ghế để trẻ thay giày dép |
2020284, Phú Bách Vi |
Cái |
1 |
1,350,000 |
— |
PBV |
| caa6e652 |
Loa hộp |
HS8OS, HiVi, Trung Q |
Cái |
1 |
3,450,000 |
— |
KPĐ |
| caad9859 |
Biển tên phòng |
B010, Song Giang, Vi |
Cái |
1 |
350,000 |
— |
Công Ty CP Đầu Tư Th |
| caae4a01 |
Bình trồng cây |
Bình cây thuỷ tinh, |
Cái |
30 |
25,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| caf77e3e |
Bàn lục giác |
2020243, Phú Bách Vi |
Cái |
6 |
1,135,000 |
— |
PBV |
| cb0f3f04 |
Bàn làm việc |
BLV1200, Đức Duy, Vi |
Cái |
2 |
1,350,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| cb17da32 |
Giá để bình nước muối |
GBN, Hoàng Gia, Việt |
Cái |
3 |
285,000 |
— |
HG |
| cb9b05a5 |
Đầu DVD +giá treo |
AR-36MB, Arirang, Vi |
Cái |
1 |
1,835,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| cbb7c825 |
Xe đẩy đi siêu thị |
MN18218, Hưng Phát, |
Chiếc |
3 |
750,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| cbd9856c |
Giá đựng khung áo (Chưa bao gồm khu |
TH546, Mầm Nhỏ, Việt |
Bộ |
6 |
682,000 |
— |
Công Ty TNHH Xây Dựn |
| cc4fd290 |
Trang phục nhà khoa học |
TP KH, RSA, Việt Nam |
Bộ |
25 |
165,000 |
— |
Công Ty TNHH Giáo Dụ |
| cc60ecb3 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao th |
MN342052, Phú Bách V |
Bộ |
6 |
278,000 |
— |
PBV |
| cc616403 |
Phát triển từ vựng thông qua chủ đề |
TH415, Mầm Nhỏ, Việt |
Bộ |
3 |
607,000 |
— |
Công Ty TNHH Xây Dựn |
| cc818567 |
Ống nhòm |
Ống nhòm mini, Hưng |
Bộ |
6 |
80,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| cca297e7 |
Bộ thực phẩm nấu ăn |
MN18235, Hưng Phát, |
Bộ |
9 |
184,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| ccc733b5 |
Bộ giá trồng cây |
G15126B, Hưng Phát, |
Bộ |
30 |
1,670,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| cd30f656 |
Giỏ mua hàng |
3373, Việt Nhật, Việ |
Cái |
6 |
91,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| cd4115f0 |
Biển tên phòng |
B010, Song Giang, Vi |
Cái |
1 |
350,000 |
— |
Công Ty CP Đầu Tư Th |
| cdeaeac2 |
Chậu cây các cỡ |
Chậu cây 18, Hà Lân, |
cái |
15 |
30,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| ceccff5c |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
MN562043, Phú Bách V |
Bộ |
6 |
414,000 |
— |
PBV |
| cf0aebf8 |
Giỏ nhựa để đồ treo khung sắt trên |
GS03-39, Hà Lân, Việ |
Cái |
6 |
15,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| cf0feff0 |
Hộp nhựa trong đựng đồ cỡ nhỡ |
2870, Song Long, Việ |
Bộ |
9 |
94,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| d02acf14 |
Đàn tranh cho bé |
ĐT-19, Thành Đạt, Vi |
Chiếc |
1 |
3,900,000 |
— |
Công Ty CP Thương Mạ |
| d02e2893 |
Khung tranh |
KT001, Song Giang, V |
Bộ |
6 |
65,000 |
— |
Công Ty CP Đầu Tư Th |
| d074e8b4 |
Bàn cho trẻ |
2020239, Phú Bách Vi |
Cái |
54 |
862,000 |
— |
PBV |
| d0945248 |
Thảm xốp |
TX - AL, Âu Lạc, Việ |
M2 |
80 |
70,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| d1286e8a |
Lều cho trẻ |
Lều vải 130, Hà Lân, |
Bộ |
6 |
825,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| d139a781 |
Bóng nhỏ (Thiết bị học liệu phòng l |
NM165, Nhật Minh, Vi |
Quả |
150 |
2,500 |
— |
Công Ty TNHH Đồ Chơi |
| d13eac50 |
Thảm chơi cho trẻ |
TH282, Mầm Nhỏ, Việt |
Bộ |
90 |
63,000 |
— |
Công Ty TNHH Xây Dựn |
| d159e136 |
Bàn sơ chế thức ăn sống (rau+ vo gạ |
BSC-GP15, Hoàng Gia, |
chiếc |
3 |
7,150,000 |
— |
HG |
| d17a1a43 |
Giá để giày dép |
ĐD15003_2, Phú Bách |
Cái |
6 |
1,280,000 |
— |
PBV |
| d1be0750 |
Máy vắt nước cam (cỡ lớn) |
MCP72GPB, Bosch, Tru |
Cái |
1 |
2,500,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| d1f08a91 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
P/S Trẻ em 2 - 6 tuổ |
Cái |
6 |
30,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| d21cef2c |
Thùng rác |
No.742, Duy Tân, Việ |
cái |
1 |
200,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| d23c3171 |
Đàn organ điện tử dùng cho giáo viê |
PSR-SX600, Yamaha, T |
Cái |
1 |
19,940,000 |
— |
Công Ty CP Thương Mạ |
| d281d60c |
Kệ thấp để đồ trẻ |
G15159, Phú Bách Việ |
Cái |
5 |
1,250,000 |
— |
PBV |
| d2896a94 |
Bảng số từ 1-100 (có bảng hướng dẫn |
TH177, Mầm Nhỏ, Việt |
Bộ |
9 |
235,000 |
— |
Công Ty TNHH Xây Dựn |
| d2a0f15b |
Bộ thực phẩm nấu ăn |
MN18235, Hưng Phát, |
Bộ |
9 |
184,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| d2a509a3 |
Ghế làm việc |
G-SG702B, Đức Duy, V |
Cái |
1 |
1,358,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| d31700af |
Mũ xây dựng |
Mũ XD, RSA, Việt Nam |
Bộ |
3 |
38,000 |
— |
Công Ty TNHH Giáo Dụ |
| d34b2e6f |
Chốt thẳng - 3 hình lập phương có l |
TH25, Mầm Nhỏ, Việt |
Bộ |
6 |
123,000 |
— |
Công Ty TNHH Xây Dựn |
| d34c8612 |
Cờ các nước trên thế giới |
G198, Mầm Nhỏ, Việt |
Bộ |
1 |
570,000 |
— |
Công Ty TNHH Xây Dựn |
| d356e923 |
Bảng quay hai mặt |
3L17N0812X2N6, Tân H |
Cái |
1 |
931,000 |
— |
Công ty TNHH Thiết B |
| d36ec2c2 |
Âm ly |
LA2100, HiVi, Trung |
cái |
1 |
16,900,000 |
— |
KPĐ |
| d3debe88 |
Xắc xô bán nguyệt dành cho giáo viê |
MN18266, Hưng Phát, |
Cái |
2 |
37,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |