| 0579cff1 |
Giá đồ chơi và học liệu góc bác sỹ |
G15124_MG, Phú Bách |
Chiếc |
7 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 0b27c08f |
Giá để đồ chơi và học liệu góc âm n |
G15119, Phú Bách Việ |
Chiếc |
5 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 0b53b1f2 |
Bàn giao nhận thực phẩm |
B2000-3T, Hoàng Gia, |
Chiếc |
2 |
11,000,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 0d1f17d5 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc xây |
G15125, Phú Bách Việ |
Chiếc |
5 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 0e838f08 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc xây |
G15125, Phú Bách Việ |
Chiếc |
3 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 11607c71 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc khám |
2020289, Phú Bách Vi |
Chiếc |
3 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 12f23836 |
Tủ đựng đồ dùng |
TU09K4, The One, Việ |
Chiếc |
6 |
3,942,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 1600d55b |
Kệ thiên nhiên 1 |
KG25, Hưng Phát, Việ |
Chiếc |
3 |
1,620,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 168626bd |
Bàn hội trường |
BHT12DV2, The One, V |
Chiếc |
12 |
4,050,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 175d9609 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc thực |
G15010, Phú Bách Việ |
Chiếc |
5 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 19ee61fa |
Giá để đồ chơi và học liệu góc phát |
2020292_MG, Phú Bách |
Chiếc |
5 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 25ad523b |
Bàn làm việc |
HR140HM+HRBF01+HRC01 |
Chiếc |
1 |
3,672,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 291d6797 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc phát |
2020300, Phú Bách Vi |
Chiếc |
7 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 291e54f5 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc học |
G15117, Phú Bách Việ |
Bộ |
5 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 29fe6a35 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc nghệ |
G15121, Phú Bách Việ |
Chiếc |
2 |
2,052,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 3220e32e |
Bàn ghế vi tính của trẻ (Bàn ghế ki |
2020240, Phú Bách Vi |
Bộ |
18 |
3,240,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 3dc56925 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc xây |
G15125, Phú Bách Việ |
Chiếc |
7 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 3ed314ad |
Giá phơi khăn mặt |
GPKM01, Hoàng Gia, V |
Chiếc |
3 |
2,497,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 3f364644 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc thực |
G15010, Phú Bách Việ |
Chiếc |
7 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 48c87dc9 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc phát |
2020292_MG, Phú Bách |
Chiếc |
3 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 4ba70b11 |
Bàn làm việc |
HR140HM+HRBF01+HRC01 |
Chiếc |
3 |
3,672,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 543cde86 |
Cầu trượt con sâu |
CT 15006, Hưng Phát, |
Chiếc |
3 |
22,464,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 58dcc493 |
Giá đồ chơi và học liệu góc bác sỹ |
G15124_MG, Phú Bách |
Chiếc |
5 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 5a59ec78 |
Bàn làm việc |
HR140HM+HRBF01+HRC01 |
Chiếc |
1 |
3,672,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 5fce1d87 |
Giá để đồ |
GD304, Hoàng Gia, Vi |
Chiếc |
2 |
11,000,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 5fd9ea03 |
Giá phơi khăn mặt |
GPKM01, Hoàng Gia, V |
Chiếc |
7 |
2,497,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 61d6cbe9 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc phát |
2020300, Phú Bách Vi |
Chiếc |
3 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 63a486de |
Giá để đồ chơi và học liệu góc học |
G15117, Phú Bách Việ |
Bộ |
3 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 6836e9eb |
Bàn chế biến thực phẩm |
BCB 304-01, Hoàng Gi |
Chiếc |
2 |
4,950,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 69cfd186 |
Khung gương |
GUONG, Hưng Phát, Vi |
m2 |
12 |
1,998,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 6b68901a |
Tủ đựng đồ dùng |
TU984-3K, The One, V |
Chiếc |
1 |
4,536,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 74c164d6 |
Hệ giá sách cây thư viện áp tường |
2020309 (MDF), Toto, |
Hệ |
1 |
33,480,000 |
— |
Toto |
| 77de3a75 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc hoạt |
2020286_MG, Phú Bách |
Chiếc |
3 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 7e7e5de2 |
Bàn thực hành công nghệ |
2020269, Phú Bách Vi |
Chiếc |
4 |
3,240,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 826d28fe |
Thang leo áp tường |
TC 15022, Hưng Phát, |
Bộ |
1 |
20,412,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 83ed19cc |
Bộ đèn tín hiệu giao thông |
2020086, Hưng Phát, |
Bộ |
1 |
6,930,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 87952d48 |
Giá phơi khăn mặt |
GPKM01, Hoàng Gia, V |
Chiếc |
5 |
2,497,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 881bf0a4 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc phát |
2020292_NT, Phú Bách |
Chiếc |
2 |
2,052,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 88fc5207 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc luyệ |
2020291_NT, Phú Bách |
Chiếc |
2 |
2,052,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 8b2a8122 |
Kệ thiên nhiên 1 |
KG25, Hưng Phát, Việ |
Chiếc |
7 |
1,620,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 905af03e |
Giá để đồ chơi và học liệu góc hoạt |
2020286_MG, Phú Bách |
Chiếc |
7 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 935d61e1 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc khám |
2020289, Phú Bách Vi |
Chiếc |
5 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 974e4cff |
Kệ thiên nhiên 1 |
KG25, Hưng Phát, Việ |
Chiếc |
2 |
1,620,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 98301f69 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc luyệ |
2020291_MG, Phú Bách |
Chiếc |
7 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 9915f3fa |
Giá để đồ chơi và học liệu góc luyệ |
2020291_MG, Phú Bách |
Chiếc |
3 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 9a965fe6 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc phát |
2020300, Phú Bách Vi |
Chiếc |
5 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| 9f982c78 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc bán |
G15122, Phú Bách Việ |
Chiếc |
5 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| a36b964b |
Giá để đồ chơi và học liệu góc luyệ |
2020291_MG, Phú Bách |
Chiếc |
5 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| a6f96d78 |
Giá để đồ chơi và học liệu góc phát |
2020292_MG, Phú Bách |
Chiếc |
7 |
3,078,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Phú |
| ac70a262 |
Kệ thiên nhiên 1 |
KG25, Hưng Phát, Việ |
Chiếc |
5 |
1,620,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |