| cbaf0eac |
Lắp đặt và chuyển giao công nghệ |
VTAT3, KPĐ, Việt Nam |
Phòng |
1 |
6 |
6 |
KPĐ |
| 0a10c154 |
Thiết bị trộn tín hiệu âm thanh (Mi |
F12, Hivi, Trung Quố |
Chiếc |
1 |
15 |
15 |
KPĐ |
| 55844a20 |
Thiết bị trộn tín hiệu âm thanh |
F12, Hivi, Trung Quố |
Chiếc |
1 |
15 |
15 |
KPĐ |
| 6fa6b23f |
Hộc di động |
Hộc di động, Khánh A |
Cái |
2 |
1 |
3 |
Khánh An |
| aed353d4 |
Kệ trang trí khu khánh tiết |
KTT - KHANH TIET, So |
Bộ |
1 |
151 |
151 |
Song Giang |
| b5a7b81b |
Hộc di động |
KA HDĐ, Khánh An,Việ |
Cái |
1 |
1 |
1 |
Khánh An |
| 60b9ba3b |
Âm ly |
LA2100, Hivi, Trung |
Chiếc |
2 |
18 |
36 |
KPĐ |
| 6d585680 |
Âm ly |
LA2100, Hivi, Trung |
Chiếc |
3 |
18 |
53 |
KPĐ |
| 11d87374 |
Loa siêu trầm |
HV18S, HiVi, Trung Q |
Chiếc |
2 |
19 |
37 |
KPĐ |
| ecb91b08 |
Loa siêu trầm |
HV18S, Hivi, Trung Q |
Chiếc |
2 |
19 |
37 |
KPĐ |
| 3d799576 |
Micro không dây |
H-700, Hivi, Trung Q |
Bộ |
2 |
8 |
15 |
KPĐ |
| 893f46ab |
Micro không dây |
H-700, Hivi, Trung Q |
Bộ |
3 |
8 |
23 |
KPĐ |
| 81596ce8 |
Thiết bị xử lý tín hiệu |
HD206, Hivi, Trung Q |
Bộ |
1 |
16 |
16 |
KPĐ |
| a950bc7a |
Thiết bị xử lý tín hiệu |
HD206, HiVi, Trung Q |
Chiếc |
1 |
16 |
16 |
KPĐ |
| 3a80dd60 |
Micro cổ ngỗng |
HCS1501P, HiVi, Trun |
Chiếc |
1 |
3 |
3 |
KPĐ |
| ea99176a |
Micro cổ ngỗng |
HCS1501P, HiVi, Trun |
Chiếc |
1 |
3 |
3 |
KPĐ |
| 275248fa |
Dây tín hiệu |
GA202-10, Soundking |
Mét |
20 |
40 |
800 |
KPĐ |
| 609ae44c |
Dây tín hiệu |
GA202-10, Soundking, |
Mét |
20 |
40 |
800 |
KPĐ |
| 17c2c376 |
Dây cáp loa |
SC-215, EUDAC, Trung |
m |
200 |
33 |
6,600 |
KPĐ |
| 981a6801 |
Dây cáp loa |
SC-215, EUDAC, Trung |
m |
200 |
33 |
6,600 |
KPĐ |
| 779e66d9 |
Ghế thí nghiệm học sinh |
G300, EACI, Việt Nam |
Chiếc |
40 |
500 |
20,000 |
EACI |
| 03dd5b83 |
Tivi + giá treo + Dây HDMI |
UA75DU8500KXXV, Sam |
Chiếc |
1 |
28 |
28 |
SGT |
| 8c544788 |
Loa hộp treo tường |
HS4OS, Hivi, Trung Q |
Chiếc |
8 |
2 |
16 |
KPĐ |
| b917b987 |
Micro không dây |
H-700, Hivi, Trung Q |
Chiếc |
2 |
8 |
15 |
KPĐ |
| f5432394 |
Amply |
UP-120, Hivi, Trung |
Chiếc |
2 |
9 |
18 |
KPĐ |
| 9b7f8398 |
Tủ 6 U tủ sắt đựng thiết bị |
Tủ rack 6U, MD, Việt |
Chiếc |
2 |
1 |
2 |
KPĐ |
| 5965b0e6 |
Vật tư, dây kết nối, jack kết nối |
VTAT1, KPĐ, Việt Nam |
Gói |
2 |
9 |
17 |
KPĐ |
| 1176cda5 |
Dây cáp loa |
SC-215, EUDAC, Trung |
m |
160 |
33 |
5,280 |
KPĐ |
| 00be5a3a |
Ghế gấp |
G04, The one, Việt N |
Cái |
20 |
530 |
10,600 |
Đức Duy |
| 0a3062ad |
Tủ điều khiển điện |
TU ĐKTT2, Việt Nam |
Chiếc |
1 |
15 |
15 |
EACI |
| 15bb26db |
Bàn ghế tư vấn cá nhân |
KA BGTV-CN, Khánh An |
Bộ |
1 |
7 |
7 |
Khánh An |
| 17cb70f0 |
Ghế gấp |
G04, The one, Việt N |
Cái |
24 |
530 |
12,720 |
Đức Duy |
| 1d6b689f |
Tủ để tài liệu |
KA 2020353, Khánh An |
Cái |
2 |
5 |
10 |
Khánh An |
| 2488f691 |
Bảng công tác |
F03N1224T200, Tân Hà |
Chiếc |
1 |
2 |
2 |
Tân Hà |
| 29a6be3b |
Bảng công tác |
F03N1224T200, Tân Hà |
Chiếc |
1 |
2 |
2 |
Tân Hà |
| 36906d16 |
Tủ điều khiển điện |
TU ĐKTT, EACI, Việt |
Chiếc |
1 |
21 |
21 |
EACI |
| 36d3d37d |
Tủ tài liệu |
ĐD TUTL09K4, Đức Duy |
Chiếc |
8 |
4 |
32 |
Đức Duy |
| 36df3eee |
Tủ điều khiển điện |
TU ĐKTT2, Việt Nam |
Chiếc |
1 |
15 |
15 |
EACI |
| 3e84a61c |
Tủ để tài liệu |
KA 2020353, Khánh An |
Cái |
1 |
5 |
5 |
Khánh An |
| 415e4b31 |
Ghế giáo viên |
KA 2020273, Khánh An |
Cái |
2 |
530 |
1,060 |
Khánh An |
| 509ac76b |
Giá trang trí trưng bày |
GIA TRUNG BAY, Song |
Bộ |
6 |
5 |
27 |
Song Giang |
| 52831400 |
Ghế ngồi họp |
GHT05, The one, Việt |
Chiếc |
40 |
1 |
43 |
Đức Duy |
| 563d7d86 |
Bảng công tác |
F03N1224T200, Tân Hà |
Chiếc |
1 |
2 |
2 |
Tân Hà |
| 673eb896 |
Tủ thuốc |
TYT02, The one, Việt |
Cái |
1 |
6 |
6 |
Đức Duy |
| 693c7fda |
Tủ thép lưu trữ thiết bị 2 cánh đa |
TU08, The one, Việt |
Cái |
2 |
5 |
10 |
Đức Duy |
| 7cc13abb |
Ghế giáo viên |
KA 2020273, Khánh An |
Chiếc |
1 |
530 |
530 |
Khánh An |
| 9cf893a8 |
Ghế giáo viên |
KA 2020273, Khánh An |
Cái |
2 |
530 |
1,060 |
Khánh An |
| 9f952469 |
Cột + xà + Đệm nhảy |
CỘT + XÀ + ĐỆM NC, T |
Bộ |
2 |
17 |
35 |
Thể thao thăng long |
| b12038ad |
Ghế giáo viên |
KA 2020273, Khánh An |
Cái |
21 |
530 |
11,130 |
Khánh An |
| b80644eb |
Bàn dãy |
BH BHT12DV, Đức Duy, |
Chiếc |
12 |
5 |
54 |
Đức Duy |