| 5d305b54 |
Giá để thực phẩm (Kho đồ khô ) |
GN15-4T-BX; Hoàng Gi |
Cái |
1 |
6,149,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 7e6c8343 |
Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 5 ổ |
6D52N; Lioa; Việt Na |
Cái |
2 |
231,000 |
— |
Nhật Linh |
| 9813d71d |
Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 5 ổ |
6D52N; Lioa; Việt Na |
Cái |
4 |
231,000 |
— |
Nhật Linh |
| ac7c358a |
Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 5 ổ |
6D52N; Lioa; Việt Na |
Cái |
4 |
231,000 |
— |
Nhật Linh |
| 127770bc |
Bàn osin hình vuông |
KA 2020207; Khánh An |
Cái |
4 |
1,001,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 1d689dfe |
Bàn osin hình vuông |
KA 2020207; Khánh An |
Cái |
2 |
1,001,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 27afac45 |
Bộ mic trợ giảng |
T18; Aporo; Trung Qu |
Bộ |
2 |
1,298,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Thươ |
| 29a7d6af |
Bàn osin hình vuông |
KA 2020207; Khánh An |
Cái |
4 |
1,001,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| d9a7c13e |
Giá để thực phẩm (Khu kho thực phẩm |
GN15-4TB; Hoàng Gia; |
Cái |
1 |
6,149,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 98aab007 |
Bàn osin hình tròn |
KA 2020206; Khánh An |
Cái |
4 |
1,001,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| a823bb95 |
Bàn osin hình tròn |
KA 2020206; Khánh An |
Cái |
2 |
1,001,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| da97c4a5 |
Máy xay thịt |
MXT-C22; Hoàng Gia; |
Bộ |
1 |
18,975,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| e5d28029 |
Bàn osin hình tròn |
KA 2020206; Khánh An |
Cái |
4 |
1,001,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| f46e16e3 |
Cây nước ấm lạnh (âm bình) |
DK900; DAKO; Trung Q |
Cái |
2 |
3,795,000 |
— |
Công Ty TNHH Thương |
| 1aaa862d |
Bàn osin hình bán nguyệt |
KA 2020202; Khánh An |
Cái |
8 |
858,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 38679e4f |
Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 5 ổ |
6D52N; Lioa; Việt Na |
Cái |
2 |
231,000 |
— |
Nhật Linh |
| bab3bcf7 |
Bàn osin hình bán nguyệt |
KA 2020202; Khánh An |
Cái |
8 |
858,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| f24ae2c9 |
Máy thái rau củ đa năng |
BJY-VPM; Berjaya; Ma |
Cái |
1 |
20,790,000 |
— |
Công Ty CP Thiết Bị |
| ff439794 |
Bàn osin hình bán nguyệt |
KA 2020202; Khánh An |
Cái |
4 |
858,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 48dd7c34 |
Băng ghế để trẻ đọc sách |
KA 2020284-3K1; Khán |
Bộ |
4 |
1,760,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 49b49110 |
Băng ghế để trẻ đọc sách |
KA 2020284-3K1; Khán |
Bộ |
2 |
1,760,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 67ec5f12 |
Bàn osin hình vuông |
KA 2020207; Khánh An |
Cái |
2 |
1,001,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 793796a7 |
Thùng rác di động |
TRDĐ; Hoàng Gia; Việ |
Cái |
1 |
2,860,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| a81ac9f6 |
Băng ghế để trẻ đọc sách |
KA 2020284-3K1; Khán |
Bộ |
4 |
1,760,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 6023871e |
Thùng gạo |
TDG3N; Hoàng Gia; Vi |
Cái |
2 |
6,649,500 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 797bb0cf |
Bàn osin hình tròn |
KA 2020206; Khánh An |
Cái |
2 |
1,001,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| a0a03b73 |
Tủ đựng tài liệu |
KA T15198; Khánh An; |
Cái |
2 |
5,335,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| bde14d29 |
Tủ đựng tài liệu |
KA T15198; Khánh An; |
Cái |
4 |
5,335,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| ddc45aa4 |
Tủ đựng tài liệu |
KA T15198; Khánh An; |
Cái |
4 |
5,335,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 330fa11b |
Bàn osin hình bán nguyệt |
KA 2020202; Khánh An |
Cái |
4 |
858,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 3a714a16 |
Bảng quay hai mặt |
3L17N0812X2N6; Tân H |
Cái |
4 |
1,056,000 |
— |
Công ty TNHH Thiết B |
| 4b633714 |
Bảng quay hai mặt |
3L17N0812X2N6; Tân H |
Cái |
2 |
1,056,000 |
— |
Công ty TNHH Thiết B |
| 5a74eb9b |
Bảng quay hai mặt |
3L17N0812X2N6; Tân H |
Cái |
4 |
1,056,000 |
— |
Công ty TNHH Thiết B |
| 8b02f21f |
Ghi thoát sàn+ lòng máng thoát sàn |
GTS; Hoàng Gia; Việt |
Bộ |
8 |
1,650,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 0696e9eb |
Đồng hồ treo tường |
HM226; Kashi; Việt N |
Cái |
4 |
352,000 |
— |
Công ty TNHH sản xuấ |
| 944e9bfc |
Bàn chia thức ăn chín |
B18GP-LG; Hoàng Gia; |
Cái |
4 |
7,480,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| b216582a |
Băng ghế để trẻ đọc sách |
KA 2020284-3K1; Khán |
Bộ |
2 |
1,760,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| b9025c02 |
Đồng hồ treo tường |
HM226; Kashi; Việt N |
Cái |
2 |
352,000 |
— |
Công ty TNHH sản xuấ |
| cb815256 |
Đồng hồ treo tường |
HM226; Kashi; Việt N |
Cái |
4 |
352,000 |
— |
Công ty TNHH sản xuấ |
| 0fdb1739 |
Tủ đựng tài liệu |
KA T15198; Khánh An; |
Cái |
2 |
5,335,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 6bf6c432 |
Đệm cho trẻ |
NEM_TE6OZ; Tâm An; V |
Cái |
120 |
279,400 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 9f692c67 |
Đệm cho trẻ |
NEM_TE6OZ; Tâm An; V |
Cái |
50 |
279,400 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| e1ba76cf |
Đệm cho trẻ |
NEM_TE6OZ; Tâm An; V |
Cái |
140 |
279,400 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| fbc8f2a2 |
Bàn nhận đồ bẩn (khu rửa xong nồi ) |
B15GP-LGBX; Hoàng Gi |
Cái |
2 |
6,270,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 2b2658d7 |
Tủ để đồ dùng cá nhân |
KA T15166; Khánh An; |
Cái |
8 |
8,030,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 510b9a4d |
Băng ghế để trẻ thay giày dép |
KA 2020271; Khánh An |
Cái |
1 |
2,200,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 5e48e098 |
Giá phơi khăn mặt |
GPK-A; Hoàng Gia; Vi |
Cái |
1 |
1,650,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 5f166c59 |
Cầu thăng bằng dao động |
TC 15010B; Hưng Phát |
Cái |
2 |
8,470,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 62c0a0ce |
Tủ đựng tài liệu |
TU09K3CK; The one; V |
Cái |
2 |
4,070,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 68e2cfd8 |
Bánh xe tách đôi |
DRG-D6; TED; Việt Na |
Bộ |
1 |
3,960,000 |
— |
Công ty TNHH Đầu Tư |