| 1661ff51 |
Bộ sofa mini của bé |
SOFA KID 3, Thành Cô |
Bộ |
4 |
26,840,000 |
— |
Công Ty TNHH Nội Thấ |
| 08046a01 |
Bộ bàn ghế ăn mi ni |
KA 2020227 - KA MN18 |
Bộ |
4 |
12,804,000 |
— |
KA |
| 0f7cb4cf |
Bàn osin hình vuông |
KA 2020207, Khánh An |
Cái |
20 |
18,200,000 |
— |
KA |
| cb66ce8f |
Bàn osin hình tròn |
KA 2020206, Khánh An |
Cái |
20 |
18,200,000 |
— |
KA |
| d6cf5814 |
Bàn osin hình bán nguyệt |
KA 2020202, Khánh An |
Cái |
24 |
21,840,000 |
— |
KA |
| a4d48d2f |
Băng ghế để trẻ đọc sách |
KA 2020284-3K1, Khán |
Bộ |
4 |
6,400,000 |
— |
KA |
| ea609ef3 |
Tủ để đồ dùng cá nhân |
KA T15166, Khánh An, |
Cái |
8 |
64,240,000 |
— |
KA |
| 5ce7afbb |
Tủ đựng tài liệu |
KA T15198, Khánh An, |
Cái |
4 |
19,400,000 |
— |
KA |
| 1e376ccd |
Bảng quay hai mặt |
3L17N0812X2N6, Tân H |
Cái |
4 |
3,840,000 |
— |
Công ty TNHH Thiết B |
| 177b0d8c |
Đồng hồ treo tường |
HM226, Kashi, Việt N |
Cái |
4 |
1,408,000 |
— |
Huy Anh (Đồng hồ) |
| 0870ea17 |
Đệm cho trẻ |
NEM_TE6OZ, Tâm An, |
Cái |
140 |
35,560,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 00806cf6 |
Chăn hè |
CHAN 3OZ, Tâm An, Vi |
Cái |
140 |
31,570,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| cdec9c99 |
Chăn đông |
CHAN 6OZ, Tâm An, Vi |
Cái |
140 |
42,000,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 4d2c0b64 |
Gối |
GOI 3040, Tâm An, Vi |
Cái |
140 |
20,790,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| b46c7156 |
Thảm xốp |
Thảm xốp 60x60, Âu L |
m2 |
448 |
34,496,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 481ccc87 |
Thảm góc học tập |
MN507, Mầm Nhỏ, Việt |
Cái |
40 |
28,000,000 |
— |
Công Ty TNHH Xây Dựn |
| 602dc910 |
Bảng trưng bày sản phẩm trẻ |
THVG071215T204, Tân |
Bộ |
4 |
21,120,000 |
— |
Công ty TNHH Thiết B |
| 14a466e6 |
Tủ để chăn, gối, đệm |
KA 2020344, Khánh An |
Cái |
8 |
58,784,000 |
— |
KA |
| 6dc47bf0 |
Bảng thông tin tuyên truyền cửa lớp |
AF85K12180600, Tân H |
Cái |
4 |
9,460,000 |
— |
Công ty TNHH Thiết B |
| ff768c10 |
Biển tên phòng |
B020, Bình Hiền, Việ |
Cái |
4 |
2,288,000 |
— |
Bình Hiền |
| 7a71edad |
Giá để giày dép |
ĐD15003B, Hưng Phát, |
Cái |
4 |
7,920,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| bb416f55 |
Băng ghế để trẻ thay giày dép |
KA 2020271, Khánh An |
Cái |
4 |
8,800,000 |
— |
KA |
| 3ed0ea81 |
Thùng rác |
No.742, Duy Tân, Việ |
Cái |
4 |
792,000 |
— |
Công Ty Tnhh Sản Xuấ |
| cb76e03f |
Cốc xúc miệng nước muối |
Cốc ý, Song Long, Vi |
Chiếc |
140 |
1,078,000 |
— |
Công Ty Tnhh Sản Xuấ |
| 8d3da764 |
Thang leo và cầu trượt |
KA TC 15021, Khánh A |
Bộ |
1 |
68,475,000 |
— |
KA |
| 123400bb |
Ghế ngồi nghỉ |
GB1540, Hưng Phát, V |
Cái |
5 |
22,500,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 2c0960d7 |
Ô che nắng |
OLT-V2m5, Hưng Phát, |
Cái |
5 |
11,000,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| a505fba5 |
Thùng rác cá heo |
TĐR-CH, Hưng Phát, V |
Cái |
5 |
6,500,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| f0916c77 |
Thảm cỏ nhân tạo |
G316, BELLINTURF, |
m2 |
285 |
38,475,000 |
— |
Green Go |
| a1d7de0f |
Loa toàn dải |
HV215(N), HiVi, Trun |
Chiếc |
2 |
78,364,000 |
— |
KPĐ |
| 4d5648af |
Loa siêu trầm |
HV18S, HiVi, Trung Q |
Chiếc |
2 |
27,510,000 |
— |
KPĐ |
| 2f3aabb5 |
Loa monitor (kiểm âm) |
HV12M(N), HiVi, Trun |
Chiếc |
2 |
14,386,000 |
— |
KPĐ |
| eb171124 |
Âm ly 1 |
QA2DSP, HiVi, Trung |
Chiếc |
1 |
16,800,000 |
— |
KPĐ |
| 9f94adfb |
Âm ly 2 |
LA2100, HiVi, Trung |
Chiếc |
1 |
13,125,000 |
— |
KPĐ |
| 67fe59d0 |
Thiết bị trộn tín hiệu âm thanh |
MG16XU, Yamaha, Mala |
Chiếc |
1 |
17,325,000 |
— |
KPĐ |
| b371ab82 |
Đồ chơi phát triển thể chất liên ho |
LH 15010-2, Hưng Phá |
Bộ |
1 |
136,400,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 65a6e5e5 |
Thiết bị xử lý tín hiệu |
HD408, HiVi, Trung Q |
Chiếc |
1 |
12,443,000 |
— |
KPĐ |
| e8e91a47 |
Micro không dây |
H-700, HiVi, Trung Q |
Bộ |
1 |
5,513,000 |
— |
KPĐ |
| e071f276 |
Micro cổ ngỗng |
DM-105, HiVi, Trung |
Chiếc |
1 |
1,785,000 |
— |
KPĐ |
| 41cb4fd6 |
Thiết bị quản lý nguồn điện |
P10R, HiVi, Trung Qu |
Chiếc |
1 |
3,003,000 |
— |
KPĐ |
| 3d98774e |
Tủ đựng thiết bị âm thanh |
12U, MD, Việt Nam |
Chiếc |
1 |
3,413,000 |
— |
KPĐ |
| 842cbdf2 |
Giá đỡ loa có bánh xe |
GĐL, Khanh Phú Đạt, |
Chiếc |
4 |
4,200,000 |
— |
KPĐ |
| 6d3523f3 |
Dây loa 4x1.5 |
GB110, Soundking, Tr |
Mét |
40 |
1,320,000 |
— |
KPĐ |
| 72b74764 |
Dây loa 2x1.5 |
GB104, Soundking, Tr |
Mét |
40 |
1,320,000 |
— |
KPĐ |
| d410adc4 |
Jack |
CB102, Soundking, Tr |
Cái |
12 |
816,000 |
— |
KPĐ |
| e9df1c4b |
Dây tín hiệu |
GA202-10
, Soundking |
Mét |
14 |
294,000 |
— |
KPĐ |
| 4e9e373d |
Xích đu ngoài trời |
MNNN3607, Hưng Phát, |
Cái |
1 |
16,720,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 099c6504 |
Jack canon female |
CA117
, Soundking, T |
Cái |
8 |
208,000 |
— |
KPĐ |
| 67f03960 |
Jack canon male |
CA118, Soundking, Tr |
Cái |
8 |
208,000 |
— |
KPĐ |
| 224e69ac |
Vật tư phụ, phụ kiện lắp đặt |
VTPK AT, Khanh Phú Đ |
Gói |
1 |
7,460,600 |
— |
KPĐ |