| 2058613b |
Bàn làm việc |
AT204HL, The One, Vi |
Cái |
1 |
1,500,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| c1787cad |
Bàn làm việc |
AT204HL, The One, Vi |
Cái |
1 |
1,500,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 39740343.0 |
Ghế ngồi làm việc |
GNV07-01, Xuân Hòa, |
Cái |
1 |
968,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 47acb492 |
Ghế ngồi làm việc |
GTP-03-00A, Xuân Hòa |
Cái |
1 |
968,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| af7a62b7 |
Tủ đựng tài liệu |
TU09K3BCK, The One, |
Cái |
1 |
4,200,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| bae38959 |
Tủ tài liệu: |
TTL1850, HP, Việt Na |
Cái |
1 |
4,999,500 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 591582ec |
Ghế gập |
G04, The One, Việt N |
Cái |
2 |
880,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 5ce6d57a |
Máy vi tính để bàn |
T510, FPT Elead, Việ |
Bộ |
1 |
14,500,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| b39d8552 |
Ghế chờ |
GPC04I-3, The One, V |
Cái |
2 |
8,800,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| cc5618d6 |
Máy in A4 |
LBP 243DW, Canon, Vi |
Cái |
1 |
8,338,000 |
— |
VHINK |
| 09093ea3 |
Máy vi tính để bàn |
T510, FPT Elead, Việ |
Bộ |
1 |
14,500,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| 70c6d202 |
Cây nước nóng lạnh |
HHC363, HÒA PHÁT, Tr |
Cái |
1 |
3,718,000 |
— |
Công Ty TNHH Thương |
| af5edbba |
Máy in A4 |
LBP 243DW, Canon, Vi |
Cái |
1 |
8,338,000 |
— |
VHINK |
| 6e1395af |
Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 5 ổ |
6D52N, LIOA, Việt Na |
Cái |
1 |
231,000 |
— |
Nhật Linh |
| 122dd919 |
Giường inox |
GIUONG I201, VTYTHN, |
Cái |
2 |
5,698,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| d66598ed |
Thùng rác |
No.742, Duy Tân, Việ |
Cái |
1 |
198,000 |
— |
Công Ty Tnhh Sản Xuấ |
| 8dc93cc2 |
Đệm bọc da |
DEM I201, VTYTHN, Vi |
Bộ |
2 |
1,936,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| 512dfb99 |
Đồng hồ treo tường |
HM350, Kashi, Việt N |
Cái |
1 |
352,000 |
— |
Huy Anh (Đồng hồ) |
| 34fadf36 |
Ga trải đệm |
GĐ, Khánh Đạt, Việt |
Bộ |
2 |
560,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| ac7e736e |
Gối |
Goi, Khánh Đạt, Việt |
Bộ |
2 |
300,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| 96d5776c |
Tủ thuốc + để dụng cụ y tế |
TYT I304, VTYTHN, Vi |
Bộ |
1 |
5,478,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| a3c56f57 |
Bộ đo chiều cao, cân nặng |
TZ-120, Akiko, Trung |
Cái |
1 |
1,815,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| fab198a7 |
Thiết bị đo thị lực |
VCL 01, TNE, Việt N |
Cái |
1 |
1,210,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| ebcf7208 |
Bộ thiết bị y tế khám bệnh |
Đèn soi: TL-06A
Máy |
Bộ |
1 |
3,600,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| eaff33f6 |
Bộ cáng nẹp sơ cứu |
Cáng: A66, Nẹp: NEPS |
Bộ |
1 |
1,749,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| 8aa0b3e9 |
Cây nước nóng lạnh |
HHC363, Hoà Phát, Tr |
Cái |
1 |
3,718,000 |
— |
Công Ty TNHH Thương |
| a2819d4f |
Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 5 ổ |
6D52N, LIOA, Việt Na |
Cái |
1 |
231,000 |
— |
Nhật Linh |
| fa8484f5 |
Tủ lạnh |
NR-TV261APSV, PANASO |
Cái |
1 |
8,195,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| 26e3e8ec |
Đồng hồ treo tường |
HM226, Kashi, Việt N |
Cái |
1 |
352,000 |
— |
Huy Anh (Đồng hồ) |
| 71f0f145 |
Thùng rác |
No.742, Duy Tân, Việ |
Cái |
1 |
198,000 |
— |
Công Ty Tnhh Sản Xuấ |
| 0443c1c6 |
Trang phục |
TP, Khánh Đạt, Việt |
Bộ |
2 |
550,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| 73636718.0 |
Móc treo quần áo |
MQA, Hoàng Gia, Việt |
Cái |
1 |
126,500 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 17fa7029 |
Bảng ghim nỉ treo tường |
F28N08120800, Tân Hà |
Cái |
1 |
670,000 |
— |
Công ty TNHH Thiết B |
| 5696adaa |
Bảng biểu |
BK5070, Bình Hiền, V |
Bộ |
1 |
2,250,000 |
— |
Bình Hiền |
| 003c28ad |
Bảng phác đồ cấp cứu phòng nhân viê |
BK2012, Bình Hiền, V |
Cái |
1 |
2,560,800 |
— |
Bình Hiền |
| efbbda8e |
Bảng lịch công tác |
BK1210, Bình Hiền, V |
Cái |
1 |
1,280,400 |
— |
Bình Hiền |
| 187a9218 |
Biển tên phòng |
B020, Bình Hiền, Việ |
Cái |
1 |
572,000 |
— |
Bình Hiền |
| 010c93e0 |
Bàn họp nhỏ |
BH2000, HP, Việt Nam |
Cái |
1 |
3,685,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 165728a7 |
Máy tính xách tay |
Latitude 3450, Dell, |
Chiếc |
1 |
16,500,000 |
— |
Công ty TNHH Máy Tín |
| 4e5a7145 |
Tivi 75 inch (kèm giá treo) |
QA75Q8FA, SAMSUNG, V |
Cái |
2 |
38,000,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| 86ff8682 |
Cây nước nóng lạnh |
HHC363, HÒA PHÁT, Tr |
Cái |
1 |
3,718,000 |
— |
Công Ty TNHH Thương |
| 2dfd433c |
Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 5 ổ |
6D52N, LIOA, Việt Na |
Cái |
1 |
231,000 |
— |
Nhật Linh |
| f9943230 |
Thùng rác |
No.742, Duy Tân, Việ |
Cái |
1 |
198,000 |
— |
Công Ty Tnhh Sản Xuấ |
| ea73092c |
Đồng hồ treo tường |
HM226, Kashi, Việt N |
Cái |
1 |
352,000 |
— |
Huy Anh (Đồng hồ) |
| 3a509521 |
Bảng ghim nỉ treo tường |
F28N08120800, Tân Hà |
Cái |
1 |
670,000 |
— |
Công ty TNHH Thiết B |
| a157f5d1 |
Bảng lịch công tác |
BK1210, Bình Hiền, V |
Cái |
1 |
1,280,400 |
— |
Bình Hiền |
| 4a6e0759 |
Bảng theo dõi thi đua, theo dõi số |
BK1614, Bình Hiền, V |
Cái |
3 |
7,167,600 |
— |
Bình Hiền |
| 2e16c3d2 |
Biển tên phòng |
B020, Bình Hiền, Việ |
Cái |
1 |
572,000 |
— |
Bình Hiền |
| fb75ca23 |
Ghế họp |
GH420, HP, Việt Nam |
Cái |
12 |
9,438,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 161f9309 |
Bàn làm việc |
AT204HL, The One, Vi |
Cái |
2 |
3,000,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |