| 59e8696c |
Ghế cho giáo viên |
KA 2020272, Khánh An |
Cái |
16 |
478,500 |
— |
KA-Khánh An |
| c21a48e5 |
Dao chặt |
DC, Hoàng Gia, Việt |
Cái |
4 |
165,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| a02ccd9c |
Cây ấm lạnh |
DK900, DAKO, Trung Q |
Cái |
1 |
4,048,000 |
— |
Thái Nam-ECOMART |
| 0769fc5f |
Ổ cắm điện kéo dài đa năng |
ESK 2W.SM750SL, Điện |
Cái |
1 |
220,000 |
— |
KA-Điện Quang |
| 9bc9c707 |
Cây ấm lạnh |
DK900, DAKO, Trung Q |
Cái |
1 |
4,048,000 |
— |
Thái Nam-ECOMART |
| 8a166214 |
Thùng rác |
No.742, Duy Tân, Việ |
Cái |
2 |
187,000 |
— |
KA-Dako |
| a3c96fe5 |
Sân khấu kể chuyện, thuyết trình củ |
KA SK1280, Khánh An, |
Cái |
1 |
5,005,000 |
— |
KA-Khánh An |
| c177446a |
Thiết bị xử lý tín hiệu có tích hợp |
DSP-10, Hivi, Trung |
Cái |
1 |
16,516,500 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| 7dc947ad |
Giá phơi khăn mặt |
GPK-A, Hoàng Gia, Vi |
Cái |
6 |
1,320,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 27baf4f4 |
Ống gió |
OHK2, Hoàng Gia, Việ |
m |
20 |
1,100,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| d2b2796a |
Cây ấm lạnh |
DK900, DAKO, Trung Q |
Cái |
1 |
4,048,000 |
— |
Thái Nam-ECOMART |
| fb1c6f76 |
Thiết bị đo thị lực |
C, TNE, Việt Nam |
Cái |
1 |
935,000 |
— |
KA-Khánh Đạt |
| efb8899e |
Bảng đa năng |
BVG1215, Việt - Hàn, |
Chiếc |
8 |
5,280,000 |
— |
Thái Nam-Việt Hàn |
| b1b941d2 |
Dao thái |
DT, Hoàng Gia, Việt |
Cái |
4 |
139,700 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| c8ab6011 |
Thang leo áp tường |
MNNT3615C, Hưng Phát |
bộ |
1 |
13,497,000 |
— |
KA-Hưng Phát |
| 4a2f100b |
Thùng rác |
No.742, Duy Tân, Việ |
Cái |
1 |
187,000 |
— |
KA-Dako |
| af7007cc |
Biển tên phòng |
B010, Phú Lâm, Việt |
Cái |
1 |
352,000 |
— |
Thái Nam-Phú Lâm |
| bfe00be3 |
Bàn vi tính giáo viên |
KA 2020262, Khánh An |
Cái |
1 |
1,732,500 |
— |
KA-Khánh An |
| 44d25c9f |
Micro cổ ngỗng |
HCS1501P, Hivi, Trun |
Cái |
1 |
2,431,000 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| 8ec2b665 |
Tủ úp cốc |
TCC, Hoàng Gia, Việt |
Cái |
6 |
3,113,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| b5300bd4 |
Vát bịt lưới |
VAT L, Hoàng Gia, Vi |
Cái |
1 |
1,100,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 5487488d |
Cốc uống nước |
C404.01A, Kim khí Th |
Cái |
35 |
27,500 |
— |
KA-Kim Khí Thăng Lon |
| a82e2242 |
Bảng đo thị lực hình con vật |
VCL 01, TNE, Việt Na |
Cái |
1 |
1,320,000 |
— |
KA-Khánh Đạt |
| bcbff6d2 |
Bàn chơi cho trẻ (Bàn Osin) |
KA 2020206/KA 202020 |
Cái |
48 |
1,001,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 22859e3b |
Dao gọt hoa quả |
DG, Hoàng Gia, Việt |
Cái |
4 |
48,400 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| fa80b521 |
Đệm mút để đỡ trẻ khi leo núi |
DRG-D27, Khánh An, V |
cái |
2 |
3,300,000 |
— |
KA-Khánh An |
| ca81f7ba |
Máy vi tính để bàn giáo viên |
T510, FPT Elead, Việ |
Bộ |
1 |
14,960,000 |
— |
Thái Nam-T&L |
| 9a520676 |
Ghế vi tính giáo viên |
KA 2020272, Khánh An |
Cái |
1 |
478,500 |
— |
KA-Khánh An |
| d466d4de |
Thiết bị quản lý nguồn điện |
P10R, Hivi, Trung Qu |
Cái |
1 |
3,630,000 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| b8daa54b |
Cây ấm lạnh |
DK900, DAKO, Trung Q |
Cái |
6 |
4,048,000 |
— |
Thái Nam-ECOMART |
| fe889edd |
Giá đỡ quạt |
GDQ, Hoàng Gia, Việt |
Cái |
1 |
770,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| cfc9c914 |
Ghế vi tính giáo viên |
KA 2020272, Khánh An |
Cái |
1 |
478,500 |
— |
KA-Khánh An |
| b6c029b0 |
Bộ nẹp sơ cứu |
Bộ nẹp SC, Khánh An, |
Bộ |
1 |
220,000 |
— |
KA-Khánh An |
| b70fda70 |
Giá phơi khăn mặt |
GPK-A, Hoàng Gia, Vi |
Cái |
8 |
1,320,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 39ffeb19 |
Nạo vỏ |
N, Hoàng Gia, Việt N |
Cái |
4 |
55,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 351eca96 |
Bộ sàn nhún thể dục |
BN122, Khánh An, Việ |
bộ |
2 |
1,815,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 6d802114 |
Máy vi tính để bàn học sinh |
T510, FPT Elead, Việ |
Bộ |
15 |
14,960,000 |
— |
Thái Nam-T&L |
| 252c8e31 |
Tivi 75'' treo tường + giá treo |
UA75U8500FKXXV, Sams |
Cái |
1 |
21,670,000 |
— |
Thái Nam-ECOMART |
| f0df4652 |
Giá treo loa |
Giá loa, Khang Phú Đ |
Đôi |
2 |
385,000 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| 9d5aa769 |
Đệm cho trẻ |
NEM_TE6OZ, Tâm An, V |
Cái |
180 |
308,000 |
— |
KA-Tâm An |
| 325b2cd4 |
Bạt chịu nhiệt |
BAT CN, Hoàng Gia, V |
Cái |
1 |
330,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| d1a63064 |
Biển tên phòng |
B010, Phú Lâm, Việt |
Cái |
1 |
352,000 |
— |
Thái Nam-Phú Lâm |
| 6b73a761 |
Đèn soi tai mũi họng |
TL-06A, JU-MI, Việt |
Chiếc |
1 |
935,000 |
— |
KA-Khánh Đạt |
| 5f48e015 |
Tủ úp cốc |
TCC, Hoàng Gia, Việt |
Cái |
8 |
3,113,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| bb0386eb |
Thớt chặt |
TG D44, Hoàng Gia, V |
Cái |
4 |
990,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| e95acf0e |
Cổng chui |
KA MN18213, Khánh An |
cái |
10 |
390,500 |
— |
KA-Khánh An |
| 60691628.0 |
Bảng thông tin tuyên truyền cửa lớp |
BGKA1218, Việt - Hàn |
Cái |
1 |
2,497,000 |
— |
Thái Nam-Việt Hàn |
| 556998da |
Loa vi tính |
M-105, Microlab, Tru |
Bộ |
1 |
528,000 |
— |
Thái Nam-T&L |
| 22f23f22 |
Rèm cầu vồng |
REM CUON, Hưng Thịnh |
m2 |
34 |
300,300 |
— |
Thái Nam-Hưng Thịnh |
| 638d3033 |
Rèm cuộn chống nắng |
REM CUON, Hưng Thịnh |
m2 |
123 |
300,300 |
— |
Thái Nam-Hưng Thịnh |