| ee3b723c |
Khay để đồ inox |
Khay 50x35, Hoàng Gi |
Cái |
40 |
132,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 60c78563 |
Tivi 75" treo tường + giá treo |
UA75U8500FKXXV, Sams |
Cái |
1 |
21,670,000 |
— |
Thái Nam-ECOMART |
| e7a4dac5 |
Rèm cầu vồng |
REM CUON, Hưng Thịnh |
m2 |
8 |
300,300 |
— |
Thái Nam-Hưng Thịnh |
| e2d66b63 |
Rổ nhựa để đồ giặt |
No.H208, Duy Tân, Vi |
Cái |
6 |
80,300 |
— |
KA-Dako |
| 542131c4 |
Bàn ghế vi tính của trẻ |
KA 2020240, Khánh An |
Cái |
15 |
2,145,000 |
— |
KA-Khánh An |
| ed04d138 |
Bàn họp nhỏ |
BHCT2010H2, Đức Duy, |
Cái |
2 |
3,685,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| d5cbdb53 |
Biển tên phòng |
B010, Phú Lâm, Việt |
Cái |
1 |
352,000 |
— |
Thái Nam-Phú Lâm |
| a12f0852 |
Hệ tủ kệ sách truyện thư viện |
GS41012, Khánh An, V |
Hệ |
1 |
11,000,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 5d1d52aa |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
SOFA 015, Thành Công |
Bộ |
1 |
7,700,000 |
— |
KA-Thành Công Luxury |
| 8d065422 |
Bảng ghim nỉ treo tường |
BGKA1218, Việt - Hàn |
Cái |
1 |
2,497,000 |
— |
Thái Nam-Việt Hàn |
| 9f4c3224 |
Hệ thống giàn khung đỡ màn hình và |
KHUNG P2.5, VIETDIGI |
gói |
1 |
7,700,000 |
— |
Thái Nam-VIETDIGI |
| 5d66742b |
Giường đơn |
GIUONG GC6, Khánh An |
Bộ |
1 |
1,540,000 |
— |
KA-Khánh An |
| eede9b2d |
Kệ để đồ chơi chủ đề y tế |
KA 2020336-2T, Khánh |
Cái |
6 |
1,237,500 |
— |
KA-Khánh An |
| f93ff62c |
Bàn sơ chế thức ăn sống (rau + vo g |
B15GP-LG, Hoàng Gia, |
Chiếc |
1 |
6,270,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| b25e32ab |
Kệ để giầy dép |
KA ĐD15003 , Khánh A |
Cái |
1 |
2,178,000 |
— |
KA-Khánh An |
| aa5e4b99 |
Tủ thuốc + để dụng cụ y tế |
TTYT304, Hoàng Gia, |
Bộ |
1 |
6,299,700 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 53d04480 |
Kệ để đồ chơi chủ đề y tế |
KA 2020336-3T, Khánh |
Cái |
8 |
1,485,000 |
— |
KA-Khánh An |
| de4de507 |
Khay ăn inox |
Khay 28x22, Hoàng Gi |
Cái |
600 |
88,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 2a71b1da |
Ghế vi tính giáo viên |
KA 2020272, Khánh An |
Cái |
1 |
478,500 |
— |
KA-Khánh An |
| d8a74327 |
Bảng ghim nỉ treo tường |
BGKA1218, Việt - Hàn |
Cái |
1 |
2,497,000 |
— |
Thái Nam-Việt Hàn |
| 2dde4f60 |
Biển tên phòng |
B010, Phú Lâm, Việt |
Cái |
1 |
352,000 |
— |
Thái Nam-Phú Lâm |
| ecb9cb26 |
Ghế cho trẻ |
KA 2020274, Khánh An |
Cái |
35 |
379,500 |
— |
KA-Khánh An |
| df72b749 |
Ghế họp |
GH02, The one, Việt |
Cái |
12 |
1,452,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| ad9c797b |
Giá sách truyện nhỏ |
KA G15134, Khánh An, |
Cái |
1 |
2,200,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 59c8eb8d |
Bảng ghim nỉ treo tường |
BGKA1218, Việt - Hàn |
Cái |
1 |
2,497,000 |
— |
Thái Nam-Việt Hàn |
| 1c498b1a |
Rèm cầu vồng |
REM CUON, Hưng Thịnh |
m2 |
7 |
300,300 |
— |
Thái Nam-Hưng Thịnh |
| 5eb4601d |
Bàn hội trường |
BHT1200, Đức Duy, Vi |
Cái |
4 |
2,145,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 1d2d5112 |
Đệm bọc da |
DEM DA 2, Thành Công |
bộ |
1 |
880,000 |
— |
KA-Thành Công Luxury |
| ae0eeb80 |
Kệ để đồ chơi đa năng |
KA G15159, Khánh An, |
Cái |
36 |
877,800 |
— |
KA-Khánh An |
| f7e88617 |
Bàn chế biến thức ăn chín |
B15GP-LGBX, Hoàng Gi |
Chiếc |
3 |
6,270,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 8c44e11b |
Ghế cho trẻ |
KA 2020274, Khánh An |
Cái |
35 |
379,500 |
— |
KA-Khánh An |
| 1a96f04d |
Tủ đựng hồ sơ tài liệu |
TU 09K3, Đức Duy, Vi |
Cái |
1 |
2,926,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 8462b19e |
Kệ để đồ chơi đa năng |
KA G15002B, Khánh An |
Cái |
42 |
1,210,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 235d8f82 |
Khay đựng thức ăn có nắp 1/2 |
Khay GN 1/2, Hoàng G |
Cái |
40 |
319,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| d8ec5336 |
Loa vi tính |
M-105, Microlab, Tru |
Bộ |
1 |
528,000 |
— |
Thái Nam-T&L |
| 6772361c |
Ghế gập |
G04, The one, Việt N |
Cái |
4 |
440,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| ca3d4647 |
Ghế cho giáo viên |
KA 2020272, Khánh An |
Cái |
2 |
478,500 |
— |
KA-Khánh An |
| e5f6e01a |
Bảng ghim nỉ treo tường |
BGKA1218, Việt - Hàn |
Cái |
2 |
2,497,000 |
— |
Thái Nam-Việt Hàn |
| 289966c3 |
Giá thư viện gắn tường |
GS4518, Khánh An, Vi |
Cái |
1 |
770,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 05b4a2f1 |
Rèm cầu vồng |
REM CUON, Hưng Thịnh |
m2 |
7 |
300,300 |
— |
Thái Nam-Hưng Thịnh |
| c3a895de |
Biển tên phòng |
B010, Phú Lâm, Việt |
Cái |
1 |
352,000 |
— |
Thái Nam-Phú Lâm |
| c6f4a173 |
Ghế họp |
GH02, The one, Việt |
Cái |
63 |
1,452,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| d021221b |
Tủ để đồ |
TU 09K2SA, Đức Duy, |
Cái |
1 |
2,926,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 57b1a7a5 |
Kệ để giầy dép |
KA ĐD15003 , Khánh A |
Cái |
6 |
2,178,000 |
— |
KA-Khánh An |
| ba88147e |
Bàn chia soạn |
B18GP-BX1, Hoàng Gia |
chiếc |
4 |
7,480,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 1ead720b |
Ghế cho giáo viên |
KA 2020272, Khánh An |
Cái |
2 |
478,500 |
— |
KA-Khánh An |
| aa994594 |
Rèm cầu vồng |
REM CUON, Hưng Thịnh |
m2 |
9 |
300,300 |
— |
Thái Nam-Hưng Thịnh |
| 285dc118 |
Kệ để giầy dép |
KA ĐD15003 , Khánh A |
Cái |
8 |
2,178,000 |
— |
KA-Khánh An |
| da30ecc5 |
Khay đựng thức ăn có nắp 1/3 |
Khay GN 1/3, Hoàng G |
Cái |
60 |
231,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| b7986186 |
Rèm cuộn chống nắng |
REM CUON, Hưng Thịnh |
m2 |
29 |
300,300 |
— |
Thái Nam-Hưng Thịnh |