| 3ceb50a7 |
Bàn vi tính giáo viên |
KA 2020262, Khánh An |
Cái |
1 |
1,732,500 |
— |
KA-Khánh An |
| d0684bde |
Bàn làm việc |
BLV1260, Khánh An, V |
Cái |
2 |
1,342,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 95644f54 |
Tháp giặt sấy |
WT2517NHEG, LG, Hàn |
Cái |
2 |
52,525,000 |
— |
KA-Nguyễn Kim |
| 5f2722e3 |
Bàn giáo viên |
KA 2020262, Khánh An |
Cái |
1 |
1,732,500 |
— |
KA-Khánh An |
| cfa9a2c2 |
Bàn làm việc |
BLV ET1600F, Đức Duy |
Cái |
2 |
2,915,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 73374f3d |
Giường đơn |
GIUONG GC6, Khánh An |
Bộ |
3 |
1,540,000 |
— |
KA-Khánh An |
| a0a03b4a |
Rèm cuộn chống nắng |
REM CUON, Hưng Thịnh |
m2 |
21 |
300,300 |
— |
Thái Nam-Hưng Thịnh |
| 4245d24f |
Bàn làm việc |
BLV ET1600F, Đức Duy |
Cái |
1 |
2,915,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 5d705034 |
Bàn họp nhỏ |
BHCT2010H2, Đức Duy, |
Cái |
1 |
3,685,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 85b3386e |
Màn hình Led trong nhà P2.5 |
P2.5 in door, GKGD, |
m2 |
8 |
12,001,000 |
— |
Thái Nam-VIETDIGI |
| 725a177b |
Bàn làm việc |
BLV1260, Khánh An, V |
Cái |
1 |
1,342,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 161d2c5f |
Bàn giáo viên |
KA 2020222, Khánh An |
Cái |
6 |
891,000 |
— |
KA-Khánh An |
| d5800924 |
Bếp từ đôi công nghiệp lõm, chảo rờ |
BTL2, Hoàng Gia, Việ |
Chiếc |
1 |
54,340,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| b520f7ed |
Giá để đồ vẽ |
KA G15001, Khánh An, |
Cái |
4 |
1,336,500 |
— |
KA-Khánh An |
| cb8c37b9 |
Ghế làm việc |
GL101B, The one, Việ |
cái |
1 |
803,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 73697b73 |
Bàn giáo viên |
KA 2020222, Khánh An |
Cái |
8 |
891,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 79aa2fae |
Bát Inox D10cm (Đ/Kính vành 10cm) |
Bát I-D10, Hoàng Gia |
Cái |
600 |
24,200 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 9d24b53d |
Băng ghế để trẻ thay giầy dép |
KA 2020284-1K, Khánh |
Cái |
1 |
1,336,500 |
— |
KA-Khánh An |
| 52562237.0 |
Ghế làm việc |
GL101B, The one, Việ |
cái |
2 |
803,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| d9eda6b5 |
Tủ để đồ giặt là |
T1500-4TB, Hoàng Gia |
Cái |
2 |
15,730,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 7ce9f1a7 |
Băng ghế để trẻ thay giầy dép |
KA 2020284-1K, Khánh |
Cái |
1 |
1,336,500 |
— |
KA-Khánh An |
| 144329d9 |
Ghế làm việc |
GL212, The one, Việt |
Cái |
2 |
2,046,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 04a9c050 |
Đệm bọc da |
DEM DA 2, Thành Công |
bộ |
3 |
880,000 |
— |
KA-Thành Công Luxury |
| 1d04eb48 |
Biển tên phòng |
B010, Phú Lâm, Việt |
Cái |
1 |
352,000 |
— |
Thái Nam-Phú Lâm |
| 657fcc05 |
Ghế làm việc |
GL212, The one, Việt |
Cái |
1 |
2,046,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| e537df21 |
Ghế họp |
GH02, The one, Việt |
Cái |
8 |
1,452,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 8fb5b625 |
Hệ thống điều khiển |
Bộ xử lý: VC2
Card t |
Hệ thống |
1 |
7,843,000 |
— |
Thái Nam-VIETDIGI |
| 8f9bd94f |
Ghế làm việc |
GL101B, The one, Việ |
cái |
1 |
803,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 6dc2f278 |
Kệ để thông tin trẻ + giá sách |
KA 2020330-2T, Khánh |
Cái |
12 |
1,226,500 |
— |
KA-Khánh An |
| 894d63cf |
Bếp từ đơn phẳng, chảo rời |
BTP1, Hoàng Gia, Việ |
chiếc |
1 |
29,370,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 2d0f3b4b |
Kệ để đồ chơi đa năng |
KA G15002B, Khánh An |
Cái |
6 |
1,210,000 |
— |
KA-Khánh An |
| c5a8c884 |
Giường inox |
GYT06, The one, Việt |
Cái |
2 |
4,026,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 1fa3294a |
Kệ để thông tin trẻ + giá sách |
KA 2020330-3T, Khánh |
Cái |
16 |
1,633,500 |
— |
KA-Khánh An |
| e29793db |
Bát to D24cm (Đ/Kính vành 24cm) |
Bát I-D24, Hoàng Gia |
Cái |
20 |
57,200 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 55b0c07e |
Kệ để giầy dép |
KA ĐD15003 , Khánh A |
Cái |
1 |
2,178,000 |
— |
KA-Khánh An |
| c8bc6ab1 |
Tủ đựng hồ sơ tài liệu |
TU 09K3, Đức Duy, Vi |
Cái |
2 |
2,926,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 9f5b7c15 |
Giá phơi đồ di động |
GPK-C, Hoàng Gia, Vi |
Cái |
2 |
1,375,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| eca6171b |
Kệ để giầy dép |
KA ĐD15003 , Khánh A |
Cái |
1 |
2,178,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 8249603c |
Tủ tài liệu |
TU DC1350H1, Đức Duy |
Cái |
2 |
4,631,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| f047a093 |
Tủ để đồ |
TU 09K2SA, Đức Duy, |
Cái |
1 |
2,926,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 8fbc25a1 |
Hệ giá sách truyện nghệ thuật |
GS49518, Khánh An, V |
Hệ |
1 |
19,888,000 |
— |
KA-Khánh An |
| afa559c0 |
Tủ tài liệu |
TU DC1350H1, Đức Duy |
Cái |
1 |
4,631,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| abcb784f |
Tủ tài liệu |
TU 1940H1, Đức Duy, |
Chiếc |
2 |
5,500,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 0c66d791 |
Phụ kiện lắp đặt hoàn thiện màn hìn |
PKP2.5, VIETDIGI, Vi |
gói |
1 |
6,600,000 |
— |
Thái Nam-VIETDIGI |
| 6a243ede |
Ghế gập |
G04, The one, Việt N |
Cái |
2 |
440,000 |
— |
KA-Đức Duy |
| 2b30db25 |
Tủ đồ chơi chủ đề gia đình |
KA 2020297, Khánh An |
Cái |
6 |
4,752,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 66039051.0 |
Bàn sơ chế thức ăn sống (thịt, cá), |
B15GN-LG, Hoàng Gia, |
Chiếc |
2 |
4,433,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| d4ac098a |
Băng ghế để trẻ thay giầy dép |
KA 2020284-1K, Khánh |
Cái |
1 |
1,336,500 |
— |
KA-Khánh An |
| 13671879.0 |
Đệm bọc da |
DGYT06, The one, Việ |
bộ |
2 |
1,183,600 |
— |
KA-Đức Duy |
| f19a6f9f |
Tủ đồ chơi chủ đề gia đình |
KA 2020297, Khánh An |
Cái |
8 |
4,752,000 |
— |
KA-Khánh An |