| 31889150.0 |
Dây loa 4x1.5 |
GB110, Soundking, Tr |
Mét |
40 |
66,000 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| 393106c9 |
Dây loa 2x1.5 |
GB104, Soundking, Tr |
Mét |
40 |
33,000 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| cc3f4bc3 |
Jack |
CB102, Soundking, Tr |
Cái |
12 |
74,800 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| 7ba60e67 |
Dây tín hiệu |
GA202-10, Soundking, |
Mét |
14 |
22,000 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| 975d5ea6 |
Jack canon female |
CA117, Soundking, Tr |
Cái |
8 |
27,500 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| 3c77090e |
Jack canon male |
CA118, Soundking, Tr |
Cái |
8 |
27,500 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| 02c53b78 |
Vật tư phụ, phụ kiện lắp đặt |
PKAT1, Khang Phú Đạt |
Trọn gói |
1 |
7,891,400 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| 06a0c0ff |
Cầu trượt đơn hình con voi |
KA CT 15003, Khánh A |
Cái |
1 |
9,900,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 783568b5 |
Cầu trượt đơn con hươu |
KA 2021415, Khánh An |
Cái |
1 |
9,460,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 9f414fbf |
Cầu trượt xích đu đa năng |
KA 2021447, Khánh An |
Cái |
1 |
31,625,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 55aa2602 |
Xích đu ngoài trời |
KA 2020073, Khánh An |
Cái |
1 |
16,731,000 |
— |
KA-Khánh An |
| fe79cddf |
Xích đu ghế kép |
KA XĐ 15005, Khánh A |
Cái |
1 |
7,480,000 |
— |
KA-Khánh An |
| fd2bb220 |
Bập bênh 2 chỗ |
KA BB 15001, Khánh A |
Cái |
2 |
3,575,000 |
— |
KA-Khánh An |
| a8dc632e |
Con giống nhún lò xo |
KA N 15002, Khánh An |
Cái |
4 |
2,640,000 |
— |
KA-Khánh An |
| fca581fb |
Cầu giữ thăng bằng |
HP008, Hưng Phát, Vi |
Cái |
1 |
13,443,600 |
— |
KA-Hưng Phát |
| 13753288.0 |
Thang leo và cầu trượt |
KA TC 15021, Khánh A |
Bộ |
1 |
68,475,000 |
— |
KA-Khánh An |
| de83cc0d |
Nhà chơi vận động Mầm non |
KA 2020019, Khánh An |
Bộ |
1 |
71,814,600 |
— |
KA-Khánh An |
| 537d3338 |
Đồ chơi phát triển thể chất liên ho |
MNNN3616, Hưng Phát, |
Bộ |
1 |
134,306,700 |
— |
KA-Hưng Phát |
| ab0bd988 |
Thang leo 4 mặt |
MNNT3615B, Hưng Phát |
Cái |
1 |
51,480,000 |
— |
KA-Hưng Phát |
| d37f11b3 |
Ghế ngồi nghỉ |
GB1540, Hưng Phát, V |
Cái |
5 |
3,987,500 |
— |
KA-Hưng Phát |
| 811897d1 |
Ô che nắng |
OLT-V2m5, Khánh An, |
Cái |
5 |
2,200,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 810c143a |
Thùng rác cá heo |
KA 2021515, Khánh An |
Cái |
5 |
1,287,000 |
— |
KA-Khánh An |
| ed46f409 |
Băng ghế để trẻ đọc sách |
KA 2020284-3K1, Khán |
Cái |
6 |
1,760,000 |
— |
KA-Khánh An |
| c4f1980f |
Xe vận chuyển thực phẩm 1 tầng |
XĐ1T, Hoàng Gia, Việ |
Cái |
1 |
2,645,500 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 7a61b25e |
Âm ly |
LA245, Hivi, Trung Q |
Cái |
1 |
9,262,000 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| bc1aafd6 |
Kệ thiên nhiên |
G15126B, Hưng Phát, |
Cái |
8 |
1,768,800 |
— |
KA-Hưng Phát |
| 2ba036ed |
Muôi Inox D6,5cm |
M D6,5, Hoàng Gia, V |
cái |
100 |
33,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| cbb8b24e |
Thùng rác |
No.742, Duy Tân, Việ |
Cái |
1 |
187,000 |
— |
KA-Dako |
| 8fd0db4b |
Thảm góc học tập |
TH507, Mầm Nhỏ, Việt |
Cái |
4 |
957,000 |
— |
KA-Mầm Nhỏ |
| 84750d85 |
Thùng rác |
No.742, Duy Tân, Việ |
Cái |
1 |
187,000 |
— |
KA-Dako |
| cb245477 |
Bàn vi tính giáo viên |
KA 2020262, Khánh An |
Cái |
6 |
1,732,500 |
— |
KA-Khánh An |
| 984fbd9e |
Xe chia thức ăn |
XCTA, Hoàng Gia, Việ |
Cái |
14 |
5,434,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 8e87309a |
Thiết bị xử lý tín hiệu có tích hợp |
DSP-10, Hivi, Trung |
Cái |
1 |
16,516,500 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| 286c41fd |
Băng ghế để trẻ đọc sách |
KA 2020284-3K1, Khán |
Cái |
8 |
1,760,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 86e27fa1 |
Muôi Inox |
M D6,5, Hoàng Gia, V |
Cái |
100 |
33,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| df88efb1 |
Đồng hồ treo tường |
K217, Kashi, Việt Na |
Cái |
1 |
451,000 |
— |
KA-Huy Anh |
| 6811757b |
Thảm trải sàn |
Thảm nỉ 60x60, Âu Lạ |
m2 |
60 |
82,500 |
— |
KA-Âu Lạc |
| 7ab0df80 |
Ghế vi tính giáo viên |
KA 2020272, Khánh An |
Cái |
6 |
478,500 |
— |
KA-Khánh An |
| 1239c7c9 |
Xe vận chuyển dạng tròn |
XĐT, Hoàng Gia, Việt |
cái |
2 |
1,973,400 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 9df32823 |
Thiết bị quản lý nguồn điện |
P10R, Hivi, Trung Qu |
Chiếc |
1 |
3,630,000 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| 5a96b34b |
Giá góc bán hàng |
KA G15122B, Khánh An |
Cái |
8 |
1,265,000 |
— |
KA-Khánh An |
| cd1abab0 |
Ổ cắm điện kéo dài đa năng |
ESK 2W.SM750SL, Điện |
Cái |
1 |
220,000 |
— |
KA-Điện Quang |
| 1b90f47f |
Thùng rác |
No.742, Duy Tân, Việ |
Cái |
1 |
187,000 |
— |
KA-Dako |
| d807c486 |
Tủ đựng tài liệu |
KA T15198, Khánh An, |
Cái |
6 |
4,840,000 |
— |
KA-Khánh An |
| ccc0d664 |
Máy xay thịt |
MXT-C22, Hoàng Gia, |
bộ |
2 |
18,975,000 |
— |
KA-Hoàng Gia |
| 5b6002a9 |
Tủ đựng thiết bị âm thanh |
8U, MD-RACK, Việt Na |
Chiếc |
1 |
2,475,000 |
— |
KA-Khang Phú Đạt |
| 42b76f0b |
Giá rau củ quả |
KA G15005, Khánh An, |
Cái |
8 |
1,100,000 |
— |
KA-Khánh An |
| 9b49c9ee |
Thùng rác |
No.742, Duy Tân, Việ |
Cái |
1 |
187,000 |
— |
KA-Dako |
| 78dcd36f |
Đồng hồ treo tường |
K217, Kashi, Việt Na |
Cái |
6 |
451,000 |
— |
KA-Huy Anh |
| e74284b9 |
Bảng thông tin tuyên truyền cửa lớp |
BGKA1218, Việt - Hàn |
Cái |
6 |
2,497,000 |
— |
Thái Nam-Việt Hàn |