| 25bbb223 |
Tủ chạn để bát, đĩa, khay ăn 4 tầng |
TC1700-4T; Hoàng Gia |
Cái |
3 |
17,231,500 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| a3fb244d |
Tủ chạn để xoong nồi, khay ăn 3 tần |
TC1750-3T; Hoàng Gia |
Cái |
2 |
16,852,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| b43ce693 |
Tủ để dao thớt |
TDT; Hoàng Gia; Việt |
bộ |
1 |
6,270,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 7144cf30 |
Xe vận chuyển thực phẩm 1 tầng |
XĐ1T; Hoàng Gia; Việ |
Cái |
1 |
2,645,500 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 471ffd4b |
Xe chia thức ăn |
XCTA3; Hoàng Gia; Vi |
Cái |
16 |
5,434,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| f5ea691c |
Xe vận chuyển dạng tròn |
XĐT; Hoàng Gia; Việt |
Cái |
2 |
1,973,400 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 13208c9f |
Quạt hút công nghiệp |
QH5.5; Hoàng Gia; Vi |
Cái |
2 |
15,950,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| f57392a3 |
Bộ đo chiều cao, cân nặng |
TZ-120; AKIKO; Trung |
Cái |
1 |
1,716,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| ece11e24 |
Ống hút khói |
OHK; Hoàng Gia; Việt |
m |
10 |
1,358,500 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 0254e44f |
Hộp tiêu âm quạt |
HTA; Hoàng Gia; Việt |
Cái |
2 |
7,865,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| bf80183e |
Tiêu âm đầu vào đầu ra quạt |
TA VR; Hoàng Gia; Vi |
Cái |
2 |
2,717,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 60b4f493 |
Tum hút mùi cho bếp |
THM; Hoàng Gia; Việt |
m |
8 |
3,732,300 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 4bd2875c |
Cút inox |
CUT INOX; Hoàng Gia; |
Cái |
5 |
1,401,400 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 47933cb0 |
Côn thu |
CON THU; Hoàng Gia; |
Cái |
2 |
1,229,800 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 127b48a2 |
Vát bịt lưới |
VAT L; Hoàng Gia; Vi |
Cái |
2 |
1,215,500 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| dc8c6377 |
Giá đỡ quạt |
GDQ; Hoàng Gia; Việt |
Cái |
2 |
770,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| b20b3b25 |
Bạt chịu nhiệt |
BAT CN; Hoàng Gia; V |
Cái |
2 |
330,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 5b20c3d8 |
Tủ điện điều khiển quạt hút |
TU ĐKQ; Hoàng Gia; V |
chiếc |
1 |
3,300,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| a12b56ed |
Thiết bị đo thị lực |
VCL 01; TNE; Việt Na |
Cái |
1 |
1,320,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| acb57513 |
Dây điện 3 pha |
CXV 4x6; CADI-SUN; V |
mét dài |
20 |
94,600 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| d91bfabd |
Phụ kiện tum hút mùi |
PK TUM; Hoàng Gia; V |
ht |
2 |
3,520,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 2e10d337 |
Tủ lạnh dung tích 500 lít |
NR-BX471GPKV; Panaso |
cái |
1 |
16,995,000 |
— |
Chi Nhánh Công Ty Cổ |
| fd1a14cd |
Tủ lạnh dung tích 230 lít |
HRTN5275MFUVN; Hitac |
cái |
1 |
8,503,000 |
— |
Chi Nhánh Công Ty Cổ |
| b9449676 |
Tủ chạn để thực phẩm khô 4 tầng |
TC1500-4TB; Hoàng Gi |
Cái |
2 |
16,445,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| b02ee636 |
Giá để thực phẩm (Kho đồ khô ) |
GN15-4T-BX; Hoàng Gi |
Cái |
1 |
6,149,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| e245aded |
Giá để thực phẩm (Khu kho thực phẩm |
GP15-3T; Hoàng Gia; |
Cái |
1 |
5,940,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 73c18e8c |
Máy xay thịt |
MFW3520W; Bosch; Tru |
bộ |
1 |
3,674,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| 8da74f97 |
Máy xay sinh tố |
TM-800A; JTC Omnible |
bộ |
1 |
3,690,500 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| d2eb8abf |
Máy thái rau củ đa năng |
BJY-VPM; Berjaya; Ma |
Cái |
1 |
20,790,000 |
— |
Công Ty CP Thiết Bị |
| 2871f2f4 |
Bộ thiết bị y tế khám bệnh |
Đèn soi tai mũi họng |
Bộ |
1 |
2,827,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| b6923d29 |
Đồng hồ treo tường |
K217; Kashi; Việt Na |
Cái |
1 |
451,000 |
— |
Công ty TNHH sản xuấ |
| 8c1b9c2b |
Cây nước nóng lạnh |
EDBMFACWF; Electrolu |
Cái |
1 |
3,487,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| 33c8e85d |
Thùng rác di động |
TRDĐ; Hoàng Gia; Việ |
Cái |
3 |
2,831,400 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 696510c9 |
Thùng gạo |
TDG3N; Hoàng Gia; Vi |
Cái |
2 |
6,649,500 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 512cb782 |
Bẫy thu mỡ |
BM3K; Hoàng Gia; Việ |
Cái |
1 |
3,932,500 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 35704fdb |
Ghi thoát sàn+ lòng máng thoát sàn |
GTS; Hoàng Gia; Việt |
Bộ |
8 |
1,644,500 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 6fc67ba1 |
Bàn chia thức ăn chín |
B18GP-LG; Hoàng Gia; |
Cái |
4 |
7,480,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| fe301eeb |
Bàn nhận đồ bẩn (khu rửa xong nồi ) |
B15GP-LGBX; Hoàng Gi |
Cái |
2 |
6,270,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 3a582e60 |
Giá để thực phẩm khu giao nhận |
GN15-4T-BX; Hoàng Gi |
Cái |
2 |
6,149,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 47e688c3 |
Chậu rửa đơn hố lớn (khu rửa xong n |
CR1-12; Hoàng Gia; V |
Cái |
1 |
5,186,500 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 7112b2d9 |
Bộ cáng nẹp sơ cứu |
Cáng y tế: A66; Bộ n |
Bộ |
1 |
1,067,000 |
— |
Công ty CP quốc tế K |
| cb644e38 |
Đồng hồ điện cho khu bếp |
CV140; EMIC; Việt Na |
Cái |
1 |
451,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 1dd9d9e1 |
Máy vắt nước cam (kích cỡ lớn) |
ZP2; Steba; Trung Qu |
Cái |
1 |
2,486,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| 4caae066 |
Máy ép nước hoa quả (kích cỡ lớn) |
KL-565; Kalite; Trun |
Cái |
1 |
3,201,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| 8f103cfb |
Máy đánh bột |
EM5; Unie; Trung Quố |
Cái |
1 |
3,300,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| 1c960229 |
Máy rửa bát băng chuyền |
OBK 1500; OZTI; Thổ |
Cái |
1 |
251,350,000 |
— |
Công Ty TNHH Xnk Thi |
| 9024afbd |
Xoong đựng thức ăn các lớp |
XOONG 30L (35x35); H |
Cái |
16 |
660,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 5c596ebe |
Xoong đựng cơm các lớp |
XOONG 30L (35x35); H |
Cái |
16 |
660,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 844837f3 |
Xoong đựng canh các lớp |
XOONG 30L (35x35); H |
Cái |
16 |
660,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 48b49734 |
Ấm inox |
AM 5,5L-I; Hoàng Gia |
Cái |
16 |
423,500 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |