| 5d12a0b1 |
Bảng chia định lượng thức ăn |
BK1210; Bình Hiền; V |
Cái |
1 |
1,497,100 |
— |
Bình Hiền |
| 34bc1c1e |
Ghế họp |
GHT11; Đức Duy; Việt |
cái |
64 |
786,500 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 77bfcbe4 |
Máy tính để bàn |
FTA2210i; FPT Elead; |
cái |
14 |
11,990,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| 06890bb9 |
Máy tính để bàn |
FTA2210i; FPT Elead; |
cái |
1 |
11,990,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| 1bbf1eb4 |
Máy tính để bàn |
FTA2210i; FPT Elead; |
cái |
3 |
11,990,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| 904c093d |
Máy in |
LBP243DW; Canon; Tru |
cái |
2 |
6,600,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Bền |
| a933588b |
Máy tính để bàn |
FTA2210i; FPT Elead; |
cái |
2 |
11,990,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| 9bde0235 |
Máy in |
LBP243DW; Canon; Tru |
cái |
1 |
6,600,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Bền |
| eadd3050 |
Máy photocopy |
S2520; Fujifilm S252 |
cái |
1 |
35,200,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Tập |
| 04dc6ea9 |
Máy tính để bàn |
FTA2210i; FPT Elead; |
bộ |
1 |
11,990,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| 3e5599d5 |
Máy tính để bàn |
FTA2210i; FPT Elead; |
bộ |
2 |
11,990,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| d7e8b3ed |
Máy in |
LBP243DW; Canon; Tru |
cái |
2 |
6,600,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Bền |
| 6343e46a |
Loa toàn dải |
HV215(N); Hivi; Trun |
Bộ (2 loa) |
1 |
39,182,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Thươ |
| a130e13d |
Máy tính để bàn |
FTA2210i; FPT Elead; |
bộ |
1 |
11,990,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| f0cce106 |
Máy tính xách tay |
HP 15s-fq5228TU; HP; |
cái |
1 |
10,450,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Tập |
| 619854d5 |
Máy in |
LBP243DW; Canon; Tru |
cái |
1 |
6,600,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Bền |
| e763058e |
Phụ kiện máy tính xách tay |
B175; Logitech; Trun |
cái |
1 |
187,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Tập |
| eef5262f |
Máy tính để bàn |
FTA2210i; FPT Elead; |
cái |
2 |
11,990,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| a1795109 |
Máy tính xách tay |
HP 15s-fq5228TU; HP; |
cái |
2 |
10,450,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Tập |
| c3ec3bcd |
Máy in |
LBP243DW; Canon; Tru |
cái |
2 |
6,600,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Bền |
| 53d5f653 |
Phụ kiện máy tính xách tay |
B175; Logitech; Trun |
cái |
2 |
187,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Tập |
| 0f99c49c |
Máy tính xách tay |
HP 15s-fq5228TU
(Kèm |
cái |
1 |
10,450,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Tập |
| e489867e |
Máy tính để bàn |
FTA2210i; FPT Elead; |
cái |
16 |
11,990,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| 38c32d17 |
Tủ gỗ để amply, đầu DVD, micro |
12U; MD-RACK; Việt N |
Cái |
1 |
3,135,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Thươ |
| 35cb762d |
Máy tính xách tay |
HP 15s-fq5228TU
(Kèm |
cái |
1 |
10,450,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Tập |
| c202e43f |
Máy in |
LBP243DW; Canon; Tru |
cái |
1 |
6,600,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Bền |
| 81058d55 |
Máy tính để bàn |
FTA2210i; FPT Elead; |
cái |
2 |
11,990,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| 4d3f9a1d |
Máy in |
LBP243DW; Canon; Tru |
cái |
1 |
6,600,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Bền |
| 0b9a01d5 |
Máy tính để bàn |
FTA2210i; FPT Elead; |
cái |
1 |
11,990,000 |
— |
Công Ty TNHH Công Ng |
| 256b0ff8 |
Bục tượng bác |
BTB; Khánh An; Việt |
Cái |
1 |
1,518,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 2ace6d50 |
Bục phát biểu |
BPB; Khánh An; Việt |
Cái |
1 |
1,518,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 3de67709 |
Ga trải đệm |
GA 0,8x2,0; Tâm An; |
bộ |
2 |
220,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 5c53541b |
Âm ly |
A-2240 H; TOA; Indon |
Bộ |
1 |
11,325,600 |
— |
Công Ty Cổ Phần Thươ |
| e0d5adf3 |
Micro không dây |
2000SE II; CAVS; Tru |
Bộ (2 micro) |
1 |
4,290,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Thươ |
| 9f464561 |
Micro để bàn |
HCS1501P; Hivi; Trun |
Cái |
1 |
2,431,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Thươ |
| 6037f85e |
Dây loa |
SC-215; EUDAC; Trung |
m |
50 |
27,500 |
— |
Công Ty Cổ Phần Thươ |
| 6d2081f6 |
Rèm phông nhung xanh |
PC-X; Long Linh; Việ |
m2 |
47 |
264,000 |
— |
Công Ty TNHH Nội Thấ |
| 84dc5199 |
Rèm phông nhung đỏ |
PC-Đ; Long Linh; Việ |
m2 |
9 |
264,000 |
— |
Công Ty TNHH Nội Thấ |
| 4112afa9 |
Sao vàng, búa liềm |
SVBL; Khánh An; Việt |
bộ |
1 |
314,600 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 50603f0e |
Bảng khẩu hiệu |
BIEN001; Bình Hiền; |
Cái |
1 |
4,544,100 |
— |
Bình Hiền |
| 27c52bec |
Tượng Bác |
TB; Khánh An; Việt N |
Cái |
1 |
1,144,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 28b42a2b |
Đồng hồ treo tường |
K217; Kashi; Việt Na |
cái |
1 |
451,000 |
— |
Công ty TNHH sản xuấ |
| 2c602ef4 |
Gối |
GOI 4565; Tâm An; Vi |
bộ |
2 |
71,500 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| a8195870 |
Giá treo loa + phụ kiện |
PKAT; Khang Phú Đạt; |
Cái |
2 |
4,400,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Thươ |
| c980be9d |
Đầu DVD |
AR-36MB; Arirang; Vi |
Cái |
1 |
1,331,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| 26317557.0 |
Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 5 ổ |
ESK 2W.SM750SL; Điện |
Cái |
1 |
220,000 |
— |
Điện Quang |
| 67b816d7 |
Màn hình Led trong nhà P2.5 |
P2.5 in door; GKGD; |
m2 |
7 |
12,000,000 |
— |
VIETDIGI |
| 5af7577f |
Hệ thống điều khiển |
Bộ xử lý: VC2
Card t |
Hệ thống |
1 |
7,843,000 |
— |
VIETDIGI |
| 44fbdc5f |
Phụ kiện lắp đặt hoàn thiện màn hìn |
PKP2.5; VIETDIGI; Vi |
gói |
1 |
4,400,000 |
— |
VIETDIGI |
| 6af880d0 |
Hệ thống giàn khung đỡ màn hình và |
KHUNG P2.5; VIETDIGI |
gói |
1 |
6,864,000 |
— |
VIETDIGI |