| 6b20bacc |
Ghế gập cho giáo viên |
G04; The One; Việt N |
cái |
1 |
440,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 85b41181 |
Bộ bàn ghế cho trẻ |
KA 2020240; Khánh An |
Cái |
16 |
2,145,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 7ab8fd37 |
Bảng từ đa năng |
3L17N0812X2N6; Tân H |
Cái |
1 |
891,000 |
— |
Công ty TNHH Thiết B |
| 0d823c51 |
Cây nước nóng lạnh |
HHC363; Hoà Phát; Tr |
Cái |
1 |
3,432,000 |
— |
Công Ty TNHH Thương |
| 455beb7c |
Tủ để cây ấm lạnh có giá để cốc |
TU-ĐCNAL; Hưng Phát; |
Cái |
1 |
2,970,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| b96f97f9 |
Cốc uống nước |
C404.01A; Kim khí Th |
Cái |
32 |
27,500 |
— |
Công Ty CP Kim Khí T |
| 58dd59b7 |
Giá để giày dép |
ĐD15003B; Hưng Phát; |
Cái |
1 |
1,518,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| e6c75ecd |
Đồng hồ treo tường |
K217; Kashi; Việt Na |
cái |
1 |
451,000 |
— |
Công ty TNHH sản xuấ |
| b2dcac89 |
Băng ghế để trẻ thay giầy dép |
KA 2020284-3K2; Khán |
Cái |
1 |
1,782,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 4fbe7073 |
Thùng rác |
No.742; Duy Tân; Việ |
Cái |
1 |
176,000 |
— |
Công Ty Tnhh Sản Xuấ |
| 24afa8e1 |
Đồng hồ treo tường |
K217; Kashi; Việt Na |
Cái |
1 |
451,000 |
— |
Công ty TNHH sản xuấ |
| db41a151 |
Tivi 65" treo tường + giá treo |
QA65Q60D; Samsung; V |
Cái |
1 |
14,410,000 |
— |
Chi Nhánh Công Ty Cổ |
| d4d32072 |
Loa vi tính |
M300BT 2.1; Microlab |
Bộ |
1 |
1,397,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| 9b01bb56 |
Phần mềm kidsmart |
MIV-SAV-TRV- TKV- HA |
Bộ |
16 |
2,684,000 |
— |
Vùng đất Kỹ thuật số |
| e3bb237e |
Tai nghe máy tính |
K290; Microlab; Trun |
Bộ |
16 |
330,000 |
— |
Công Ty Cổ Phần Đầu |
| 5006d7f4 |
Ổn áp |
SH - 10000 II; Lioa; |
Cái |
1 |
5,641,900 |
— |
Lioa |
| e290b2dd |
Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 5 ổ |
ESK 2W.SM750SL; Điện |
Cái |
4 |
220,000 |
— |
Điện Quang |
| 5c9b75b2 |
Bập bênh đòn |
MNNT3601; Hưng Phát; |
cái |
2 |
3,355,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| ab26f620 |
Bàn làm việc |
BLV1260; Khánh An; V |
Cái |
1 |
1,342,000 |
— |
Công ty TNHH nội thấ |
| df4d5b01 |
Cầu trượt đơn |
MNNT3608; Hưng Phát; |
cái |
1 |
3,355,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 3d6c5b8f |
Thang leo |
MNNT3614; Hưng Phát; |
cái |
1 |
5,280,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 8d22c4f6 |
Nhà bóng |
HP315; Hưng Phát; Vi |
cái |
1 |
17,050,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| da995e20 |
Bập bênh đế cong |
MNNN3602; Hưng Phát; |
cái |
2 |
3,135,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 66e94ac7 |
Cầu trượt đôi |
MNNT1308; Hưng Phát; |
cái |
1 |
5,401,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 0f3acfec |
Nhà leo nằm ngang |
MNNN3615B; Hưng Phát |
cái |
1 |
6,963,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| a3bd4514 |
Cột ném bóng |
KA MN18210; Khánh An |
cái |
1 |
1,100,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| 5fbae395 |
Con nhún khớp nối |
MNNN3605; Hưng Phát; |
cái |
2 |
1,716,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| ee66f21f |
Đu quay mâm không ray |
MNNN3610; Hưng Phát; |
cái |
1 |
9,680,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 0679b97f |
Con nhún lò xo |
MNNN3604; Hưng Phát; |
cái |
2 |
2,640,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 11a8f9fc |
Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp 5 ổ |
ESK 2W.SM750SL; Điện |
Cái |
1 |
220,000 |
— |
Điện Quang |
| ccf5fe10 |
Đu quay mâm có ray |
MNNN3611; Hưng Phát; |
cái |
1 |
9,680,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| abd98d1b |
Cầu thăng bằng cố định |
MNNN3612; Hưng Phát; |
cái |
1 |
2,915,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| c0da9bb8 |
Xích đu sàn lắc |
MNNN3606; Hưng Phát; |
cái |
1 |
9,020,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| b86c4ec6 |
Xích đu treo |
MNNN3607; Hưng Phát; |
cái |
1 |
4,950,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| d42b8d2c |
Cầu thăng bằng di động |
MNNN3613; Hưng Phát; |
cái |
1 |
5,500,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 700d65ca |
Bộ vận động đa năng |
MNNT3616B; Hưng Phát |
cái |
3 |
10,945,000 |
— |
Công Ty TNHH Thiết B |
| 60649715.0 |
Khung thành |
KA TC 15028; Khánh A |
cái |
2 |
550,000 |
— |
Công Ty TNHH Khánh A |
| a90f01f0 |
Bảng cha mẹ cần biết |
F28N08120800; Tân Hà |
Cái |
14 |
589,600 |
— |
Công ty TNHH Thiết B |
| a65e93f0 |
Bảng lịch công tác tuần |
BK1210; Bình Hiền; V |
Cái |
3 |
1,280,400 |
— |
Bình Hiền |
| 7b46c168 |
Bảng phác đồ cấp cứu phòng nhân viê |
BK2012; Bình Hiền; V |
Cái |
1 |
2,560,800 |
— |
Bình Hiền |
| 7edecda6 |
Bàn hội trường |
BHT1200; Đức Duy; Vi |
Cái |
12 |
2,145,000 |
— |
Công Ty TNHH Sản Xuấ |
| 44cb87ae |
Bảng theo dõi thi đua, lịch công tá |
BK1614; Bình Hiền; V |
Cái |
4 |
2,389,200 |
— |
Bình Hiền |
| 6e41024a |
Biển các phòng ban |
B020; Bình Hiền; Việ |
Cái |
39 |
572,000 |
— |
Bình Hiền |
| 8c356efc |
Bảng phân công dây chuyền, Bảng chi |
BK1210; Bình Hiền; V |
Cái |
4 |
1,280,400 |
— |
Bình Hiền |
| f7c0b0d3 |
Tháp dinh dưỡng, Bếp 5 tốt, Yêu cầu |
BK1495; Bình Hiền; V |
Cái |
4 |
1,419,000 |
— |
Bình Hiền |
| a66761e0 |
10 nguyên tắc vàng |
BK3212; Bình Hiền; V |
Cái |
1 |
4,097,500 |
— |
Bình Hiền |
| e83de312 |
Làm đâu gọn đấy đứng dậy sạch ngay |
BK1450; Bình Hiền; V |
Cái |
1 |
770,000 |
— |
Bình Hiền |
| 007460f0 |
Biển an toàn đủ chất đủ lượng |
BK3250; Bình Hiền; V |
Cái |
1 |
1,707,200 |
— |
Bình Hiền |
| 8ede54f1 |
Biển tài chính công khai |
BK3122; Bình Hiền; V |
Cái |
1 |
7,282,000 |
— |
Bình Hiền |
| c6a7cad7 |
Biển khẩu hiệu trước sảnh |
KH-B2080; Bình Hiền; |
Cái |
1 |
3,520,000 |
— |
Bình Hiền |