| 1930 |
G15126B, Hưng Phát, |
Kệ thiên nhiên |
Cái |
6 |
0 |
6 |
— |
| 1931 |
KA 2020284-3K1, Khán |
Băng ghế để trẻ đọc sách |
Cái |
8 |
0 |
8 |
— |
| 1932 |
KA G15122B, Khánh An |
Giá góc bán hàng |
Cái |
8 |
0 |
8 |
— |
| 1933 |
KA G15005, Khánh An, |
Giá rau củ quả |
Cái |
8 |
0 |
8 |
— |
| 1934 |
KA 2020262, Khánh An |
Bàn làm việc |
Cái |
3 |
0 |
3 |
— |
| 1935 |
KA 2020272, Khánh An |
Ghế vi tính giáo viên |
Cái |
1 |
0 |
1 |
— |
| 1936 |
KA T15198, Khánh An, |
Tủ đựng tài liệu |
Cái |
2 |
0 |
2 |
— |
| 1937 |
BGKA1218, Việt - Hàn |
Bảng thông tin tuyên truyền cử |
Cái |
1 |
0 |
1 |
— |
| 1938 |
SOFA MINI 06, Thành |
Bộ sofa mini của bé |
Bộ |
6 |
0 |
6 |
— |
| 1939 |
REM CUON BC, Hưng Th |
Rèm che nắng hiên chơi lớp học |
m2 |
167 |
0 |
167 |
— |
| 1940 |
No.626, Duy Tân, Việ |
Bình đựng nước muối |
Cái |
3 |
0 |
3 |
— |
| 1941 |
No.H065, Duy Tân, Vi |
Xô hứng nước xúc miệng |
Cái |
5 |
0 |
5 |
— |
| 1942 |
No.H041, Duy Tân, Vi |
Chậu |
Cái |
12 |
0 |
12 |
— |
| 1943 |
GOI 3040, Tâm An, Vi |
Gối của trẻ |
Cái |
265 |
0 |
265 |
— |
| 1944 |
CHAN 3OZ, Tâm An, Vi |
Chăn hè |
Cái |
140 |
0 |
140 |
— |
| 1945 |
CHAN 6OZ, Tâm An, Vi |
Chăn đông |
Cái |
25 |
0 |
25 |
— |
| 1946 |
Thảm nỉ 60x60, Âu Lạ |
Thảm trải sàn |
m2 |
306 |
0 |
306 |
— |
| 1947 |
TH507, Mầm Nhỏ, Việt |
Thảm Cricle time (kích thước 2 |
Bộ |
1 |
0 |
1 |
— |
| 1948 |
No.0953/3, Duy Tân, |
Thùng đựng rác |
Cái |
8 |
0 |
8 |
— |
| 1949 |
K217, Kashi, Việt Na |
Đồng hồ treo tường |
Cái |
2 |
0 |
2 |
— |
| 1950 |
ESK 2W.SM750SL, Điện |
Ổ cắm kéo dài đa năng kết hợp |
Cái |
5 |
0 |
5 |
— |
| 2001 |
KA T15167, Khánh An, |
Tủ để đồ dùng cá nhân |
Cái |
12 |
0 |
12 |
— |
| 2002 |
KA 2020222, Khánh An |
Bàn giáo viên |
Cái |
6 |
0 |
6 |
— |
| 2003 |
KA 2020330-3T, Khánh |
Kệ để thông tin trẻ + giá sách |
Cái |
16 |
0 |
16 |
— |
| 2004 |
KA 2020297, Khánh An |
Tủ đồ chơi chủ đề gia đình |
Cái |
6 |
0 |
6 |
— |
| 2005 |
KA 2020336-3T, Khánh |
Kệ để đồ chơi chủ đề y tế |
Cái |
8 |
0 |
8 |
— |
| 2006 |
KA G15002B, Khánh An |
Kệ để đồ chơi đa năng |
Cái |
6 |
0 |
6 |
— |
| 2007 |
KA ĐD15003 , Khánh A |
Kệ để giầy dép |
Cái |
1 |
0 |
1 |
— |
| 2008 |
KA 2020284-1K, Khánh |
Băng ghế để trẻ thay giầy dép |
Cái |
6 |
0 |
6 |
— |
| 2009 |
KA 2020344, Khánh An |
Tủ để chăn, gối, đệm |
Cái |
4 |
0 |
4 |
— |
| 2010 |
KA 2020239, Khánh An |
Bàn cho trẻ 2 |
Cái |
90 |
0 |
90 |
— |
| 2011 |
KA 2020239, Khánh An |
Bàn cho trẻ 2 |
Cái |
90 |
0 |
90 |
— |
| 2012 |
KA 2020274, Khánh An |
Ghế cho trẻ 1 |
Cái |
90 |
0 |
90 |
— |
| 2013 |
KA 2020274, Khánh An |
Ghế cho trẻ 1 |
Cái |
90 |
0 |
90 |
— |
| 2014 |
KA 2020272, Khánh An |
Ghế vi tính giáo viên |
Cái |
1 |
0 |
1 |
— |
| 2015 |
BVG1215, Việt - Hàn, |
Bảng đa năng |
Chiếc |
1 |
0 |
1 |
— |
| 2016 |
KA 2020206/KA 202020 |
Bàn đọc sách ngồi bệt |
Cái |
2 |
0 |
2 |
— |
| 2017 |
GPK-A, Hoàng Gia, Vi |
Giá phơi khăn mặt |
Cái |
5 |
0 |
5 |
— |
| 2018 |
TCC, Hoàng Gia, Việt |
Tủ úp cốc |
Cái |
1 |
0 |
1 |
— |
| 2019 |
DK900, DAKO, Trung Q |
Cây nước ấm lạnh (âm bình) |
Cái |
1 |
0 |
1 |
— |
| 2020 |
NEM_TE6OZ, Tâm An, V |
Đệm cho trẻ |
Cái |
180 |
0 |
180 |
— |
| 2021 |
REM CUON, Hưng Thịnh |
Rèm cầu vồng |
m2 |
7 |
0 |
7 |
— |
| 2022 |
UA75U8500FKXXV, Sams |
Tivi 75'' treo tường + giá tre |
Cái |
1 |
0 |
1 |
— |
| 2023 |
M-105, Microlab, Tru |
Loa vi tính |
Bộ |
8 |
0 |
8 |
— |
| 2024 |
T18, Aporo, Trung Qu |
Bộ mic trợ giảng không dây |
Bộ |
1 |
0 |
1 |
— |
| 2025 |
C404.01A, Kim khí th |
Cốc uống nước |
Chiếc |
200 |
0 |
200 |
— |
| 2026 |
B010, Phú Lâm, Việt |
Biển tên phòng |
Cái |
1 |
0 |
1 |
— |
| 2027 |
T510, FPT Elead, Việ |
Máy vi tính để bàn giáo viên |
Bộ |
1 |
0 |
1 |
— |
| 2028 |
4003DN, HP, Việt Nam |
Máy in laser |
Bộ |
2 |
0 |
2 |
— |
| 2029 |
BK-3 BK, ROLAND, Tru |
Đàn Organ |
Cái |
6 |
0 |
6 |
— |