📋 Chi tiết kiểm kê

Mã phiếu: 9939f73a
← Danh sách kiểm kê
Dự án / Phân loại D4
Phòng ban 01.01 Thiết bị phòng học điển hình (lớp nhà trẻ - 6 lớp)
Nhóm hàng Đại Mạch
Trạng thái Đang kiểm
Ngày tạo 12/05/2026 04:05
17
Mặt hàng KK
0
SL kiểm kê
445
SL sổ sách
17
SL = 0

Danh sách mặt hàng kiểm kê

# SKU Tên hàng ĐVT SL sổ SL KK Chênh lệch Ghi chú
2001 KA T15167, Khánh An, Tủ để đồ dùng cá nhân Cái 12 0 12
2002 KA 2020222, Khánh An Bàn giáo viên Cái 6 0 6
2003 KA 2020330-2T, Khánh Kệ để thông tin trẻ + giá sách Cái 12 0 12
2004 KA 2020297, Khánh An Tủ đồ chơi chủ đề gia đình Cái 6 0 6
2005 KA 2020336-2T, Khánh Kệ để đồ chơi chủ đề y tế Cái 6 0 6
2006 KA G15159, Khánh An, Kệ để đồ chơi đa năng Cái 2 0 2
2007 KA ĐD15003 , Khánh A Kệ để giầy dép Cái 1 0 1
2008 KA 2020284-1K, Khánh Băng ghế để trẻ thay giầy dép Cái 6 0 6
2009 KA 2020344, Khánh An Tủ để chăn, gối, đệm Cái 4 0 4
2010 KA 2020239, Khánh An Bàn cho trẻ 2 Cái 90 0 90
2011 KA 2020274, Khánh An Ghế cho trẻ 1 Cái 90 0 90
2012 KA 2020272, Khánh An Ghế vi tính giáo viên Cái 1 0 1
2013 BVG1215, Việt - Hàn, Bảng đa năng Chiếc 1 0 1
2014 KA 2020206/KA 202020 Bàn đọc sách ngồi bệt Cái 2 0 2
2015 GPK-A, Hoàng Gia, Vi Giá phơi khăn mặt Cái 5 0 5
2016 TCC, Hoàng Gia, Việt Tủ úp cốc Cái 1 0 1
2023 C404.01A, Kim khí th Cốc uống nước Chiếc 200 0 200