| # | SKU | Tên hàng | ĐVT | SL sổ | SL KK | Chênh lệch | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | KA T15167, Khánh An, | Tủ để đồ dùng cá nhân | Cái | 12 | 0 | 12 | — |
| 2002 | KA 2020222, Khánh An | Bàn giáo viên | Cái | 6 | 0 | 6 | — |
| 2003 | KA 2020330-2T, Khánh | Kệ để thông tin trẻ + giá sách | Cái | 12 | 0 | 12 | — |
| 2004 | KA 2020297, Khánh An | Tủ đồ chơi chủ đề gia đình | Cái | 6 | 0 | 6 | — |
| 2005 | KA 2020336-2T, Khánh | Kệ để đồ chơi chủ đề y tế | Cái | 6 | 0 | 6 | — |
| 2006 | KA G15159, Khánh An, | Kệ để đồ chơi đa năng | Cái | 2 | 0 | 2 | — |
| 2007 | KA ĐD15003 , Khánh A | Kệ để giầy dép | Cái | 1 | 0 | 1 | — |
| 2008 | KA 2020284-1K, Khánh | Băng ghế để trẻ thay giầy dép | Cái | 6 | 0 | 6 | — |
| 2009 | KA 2020344, Khánh An | Tủ để chăn, gối, đệm | Cái | 4 | 0 | 4 | — |
| 2010 | KA 2020239, Khánh An | Bàn cho trẻ 2 | Cái | 90 | 0 | 90 | — |
| 2011 | KA 2020274, Khánh An | Ghế cho trẻ 1 | Cái | 90 | 0 | 90 | — |
| 2012 | KA 2020272, Khánh An | Ghế vi tính giáo viên | Cái | 1 | 0 | 1 | — |
| 2013 | BVG1215, Việt - Hàn, | Bảng đa năng | Chiếc | 1 | 0 | 1 | — |
| 2014 | KA 2020206/KA 202020 | Bàn đọc sách ngồi bệt | Cái | 2 | 0 | 2 | — |
| 2015 | GPK-A, Hoàng Gia, Vi | Giá phơi khăn mặt | Cái | 5 | 0 | 5 | — |
| 2016 | TCC, Hoàng Gia, Việt | Tủ úp cốc | Cái | 1 | 0 | 1 | — |
| 2023 | C404.01A, Kim khí th | Cốc uống nước | Chiếc | 200 | 0 | 200 | — |